THUY DUONG BUI
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 混合香料
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$26
进口金额
$0
出口金额
2024-09-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200880993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4T42PG |
| 成立日期 | 2009-02-25 |
| 联系地址 | Xóm áp Tràn, thôn Tả Quan, Xã Dương Quan, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ vận tải đường thuỷ Bùi Luyện |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm áp tràn, Thôn Tả quan - Xã Dương quan, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Vận tải hành khách đường thủy nội địaVận tải hàng hóa đường thủy nội địaHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy nội địaVận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnhVận tải hàng hóa bằng đường bộVận tải hành khách bằng taxiVận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu: - Vận tải hành khách bằng ôtô theo tuyến cố định và theo hợp đồng |
| 电话 | +842253974471 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091091 | 混合香料 |
| 210210 | 活性酵母 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $26 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT INTERNATIONAL TRANSPORT LOGISTICS JOINT STOCK CO | 越南 | 1 | $26 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-13 | 橡胶处理织物 | PT INTERNATIONAL TRANSPORT LOGISTICS JOINT STOCK CO | 越南 | $1 |
| 2024-09-13 | 其他玻璃制品 | PT INTERNATIONAL TRANSPORT LOGISTICS JOINT STOCK CO | 越南 | $2 |
| 2024-09-13 | 活性酵母 | PT INTERNATIONAL TRANSPORT LOGISTICS JOINT STOCK CO | 越南 | $4 |
| 2024-09-13 | 混合香料 | PT INTERNATIONAL TRANSPORT LOGISTICS JOINT STOCK CO | 越南 | $6 |
| 2024-09-13 | 混合香料 | PT INTERNATIONAL TRANSPORT LOGISTICS JOINT STOCK CO | 越南 | $5 |
| 2024-09-13 | 混合香料 | PT INTERNATIONAL TRANSPORT LOGISTICS JOINT STOCK CO | 越南 | $8 |