Science & Technology Application Joint Stock Co. MITEC
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần ứng Dụng Khoa Học Và Công Nghệ - Mitec
46
进口笔数
0
出口笔数
$23.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100109868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3MHVF8G |
| 成立日期 | 2005-01-18 |
| 联系地址 | Tầng 3-4, tòa nhà MITEC, lô E2, khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ - MITEC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3-4, tòa nhà MITEC, lô E2, khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842437691616 |
| 邮箱 | headoffice@mitec.com.vn |
| 传真 | +842437691617 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847340 | 8472机器零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847170 | 存储单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 8 | $9.67M |
| 德国 | 3 | $5.38M |
| 墨西哥 | 5 | $5.09M |
| 马来西亚 | 3 | $1.56M |
| 中国 | 27 | $1.53M |
| 美国 | 2 | $355.5K |
| 爱尔兰 | 1 | $250.2K |
| 泰国 | 1 | $74.4K |
| 越南 | 1 | $43.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M-Security Technology Indochina Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $7.48M | 通信设备、通信设备零件 |
| Espore Corp Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $6.20M | 通信设备、光纤连接器 |
| Proegis Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $5.18M | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Golden Hawk Information Technology Ltd. | 马来西亚 | 2 | $1.63M | 其他自动数据处理系统、通信设备 |
| Marubeni International Trading Ltd. | 新加坡 | 2 | $495.6K | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Yinsu Electronic Technology Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 7 | $126.8K | 8472机器零件、其他塑料制品 |
| Idemia Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $52.9K | 磁条卡、智能卡 |
| GOBEYOND INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 4 | $40.4K | 其他塑料制品、8472机器零件 |
| Xiamen Evada Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.0K | 8472机器零件、静止变流器 |
| Hong Kong Samyang Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.8K | 8472机器零件、其他橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他测量仪器 | YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-09 | 其他橡胶带 | YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-02-09 | 其他硫化橡胶制品 | YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-02-09 | 传动轴及曲柄 | YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-02-09 | 传动轴及曲柄 | YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-09 | 其他橡胶带 | YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-02-09 | 其他橡胶带 | YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-02-09 | 传动轴及曲柄 | YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |