Science & Technology Application Joint Stock Co. MITEC

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần ứng Dụng Khoa Học Và Công Nghệ - Mitec

46
进口笔数
0
出口笔数
$23.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.70M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $308.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $69.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $750 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $176.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $941.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $775.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.21M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.96M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.58M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $965.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $740.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.17M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.37M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.70M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $540.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.16M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $308.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $69.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $750 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $176.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $941.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $775.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.21M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.96M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.58M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $965.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $740.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.17M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.37M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.70M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $540.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.16M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100109868
企查查编码QVN3MHVF8G
成立日期2005-01-18
联系地址Tầng 3-4, tòa nhà MITEC, lô E2, khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ - MITEC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 3-4, tòa nhà MITEC, lô E2, khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842437691616
邮箱headoffice@mitec.com.vn
传真+842437691617
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
8473408472机器零件
848310传动轴及曲柄
848360离合器联轴器
854442带接头绝缘电线
401039其他橡胶带
8473308471机器零件
851762通信设备
732690其他钢铁制品
847170存储单元

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡8$9.67M
德国3$5.38M
墨西哥5$5.09M
马来西亚3$1.56M
中国27$1.53M
美国2$355.5K
爱尔兰1$250.2K
泰国1$74.4K
越南1$43.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M-Security Technology Indochina Pte. Ltd.新加坡5$7.48M通信设备、通信设备零件
Espore Corp Pte. Ltd.新加坡4$6.20M通信设备、光纤连接器
Proegis Pte. Ltd.新加坡4$5.18M通信设备、含CPU和I/O的ADP设备
Golden Hawk Information Technology Ltd.马来西亚2$1.63M其他自动数据处理系统、通信设备
Marubeni International Trading Ltd.新加坡2$495.6K通信设备、其他自动数据处理系统
Yinsu Electronic Technology Co., Ltd.斯里兰卡7$126.8K8472机器零件、其他塑料制品
Idemia Singapore Pte. Ltd.新加坡3$52.9K磁条卡、智能卡
GOBEYOND INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD中国香港4$40.4K其他塑料制品、8472机器零件
Xiamen Evada Electronics Co., Ltd.中国3$18.0K8472机器零件、静止变流器
Hong Kong Samyang Co., Ltd.中国3$9.8K8472机器零件、其他橡胶带

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09其他测量仪器YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2026-02-09其他橡胶带YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$240
2026-02-09其他硫化橡胶制品YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$100
2026-02-09其他塑料制品YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$40
2026-02-09其他塑料制品YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$120
2026-02-09传动轴及曲柄YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$96
2026-02-09传动轴及曲柄YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$1.0K
2026-02-09其他橡胶带YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$240
2026-02-09其他橡胶带YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$250
2026-02-09传动轴及曲柄YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$400

相关企业 · 同类产品

Science & Technology Application Joint Stock Co. MITEC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →