A.M.S. Textile Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 184 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH MTV Dệt A.M.S
1
进口笔数
184
出口笔数
$2.3K
进口金额
$2.98M
出口金额
2023-04-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310318561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2B17B60 |
| 成立日期 | 2010-09-18 |
| 联系地址 | Lầu 4, B14, Lô C4-1 Khu Trung tâm Thương mại Tài chính Quốc tế Phú Mỹ Hưng, Đường Hoàng Văn Thái, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỆT A.M.S |
| 企业英文名称 | A.M.S TEXTILE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 4,B14,Lô C4-1 Khu Trung tâm Thương mại Tài chính Quốc Tế, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 0854136117 |
| 传真 | 0854136438 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960610 | 扣件及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610712 | 男式内裤 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 176 | $2.87M |
| 英国 | 6 | $97.8K |
| 科特迪瓦 | 2 | $11.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Weixing Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 塑料纽扣、其他拉链 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SH Global | 韩国 | 124 | $1.88M | 棉针织T恤及背心、化纤针织服装 |
| SH Global Co., Ltd. | 韩国 | 50 | $953.5K | 棉针织T恤及背心、棉针织裤 |
| The Kinsey Partnership Ltd. | 英国 | 6 | $97.8K | 化纤男衬衫、化纤针织服装 |
| WNJ INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | 2 | $31.4K | 棉针织T恤及背心 |
| The Kinsey Partnership Ltd. | 科特迪瓦 | 2 | $11.2K | 其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-24 | 扣件及零件 | ZHEJIANG WEIXING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 棉针织T恤及背心 | WNJ INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | $15.6K |
| 2026-04-27 | 棉针织T恤及背心 | WNJ INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | $528 |
| 2026-04-23 | 棉针织T恤及背心 | WNJ INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | $15.3K |
| 2026-04-22 | 棉针织T恤及背心 | SH GLOBAL CO LTD | 韩国 | $15.6K |
| 2026-04-13 | 棉针织T恤及背心 | SH GLOBAL CO LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2026-04-13 | 棉针织T恤及背心 | SH GLOBAL CO LTD | 韩国 | $10.8K |
| 2026-04-08 | 棉针织T恤及背心 | SH GLOBAL CO LTD | 韩国 | $10.2K |
| 2026-04-08 | 棉针织T恤及背心 | SH GLOBAL CO LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2026-04-07 | 其他纺织制品 | THE KINSEY PARTNERSHIP LTD | 英国 | $3.5K |
| 2026-04-07 | 棉针织T恤及背心 | SH GLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.7K |