Ichiban Ken Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 食用油脂制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ICHIBANKEN VIETNAM
21
进口笔数
1
出口笔数
$197.4K
进口金额
$1.3K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-02-04
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318071891 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUWBF6EJ |
| 成立日期 | 2023-09-29 |
| 联系地址 | 8A1 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ICHIBANKEN VIETNAM |
| 企业英文名称 | ICHIBANKEN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0708296593 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 210310 | 酱油 |
| 200591 | 竹笋制品 |
| 843810 | 面包面食机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 21 | $197.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best More Co., Ltd. | 日本 | 20 | $187.5K | 食用油脂制品、混合调味料 |
| Shinagawa Noodle Machine Co., Ltd. | 日本 | 1 | $10.0K | 面包面食机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEST MORE CO.,LTD. | 1 | $1.3K | 混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 食用油脂制品 | BEST MORE CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 食用油脂制品 | BEST MORE CO LTD | 日本 | $421 |
| 2026-04-16 | 混合调味料 | BEST MORE CO LTD | 日本 | $943 |
| 2026-04-16 | 食用油脂制品 | BEST MORE CO LTD | 日本 | $386 |
| 2026-04-16 | 混合调味料 | BEST MORE CO LTD | 日本 | $943 |
| 2026-04-16 | 食用油脂制品 | BEST MORE CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 食用油脂制品 | BEST MORE CO LTD | 日本 | $421 |
| 2026-04-16 | 食用油脂制品 | BEST MORE CO LTD | 日本 | $386 |
| 2025-12-15 | 汤料制品 | BEST MORE CO LTD | 日本 | $14.3K |
| 2025-12-15 | 包馅面食 | BEST MORE CO LTD | 日本 | $10.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 混合调味料 | BEST MORE CO.,LTD. | — | $1.3K |