Thanh Tam Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV XNK THANH TâM
14
进口笔数
0
出口笔数
$112.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-10
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603911248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BBMQV8 |
| 成立日期 | 2023-04-21 |
| 联系地址 | 186 đường số 20, ấp Quảng Hòa, Xã Quảng Tiến, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV XNK THANH TÂM |
| 企业英文名称 | THANH TAM TM DV XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 186 đường số 20, ấp Quảng Hòa, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84825602820 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846239 | 非数控金属剪机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $102.8K |
| 韩国 | 1 | $9.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $42.9K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| GREENTOUR TIRE (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $14.1K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| AU VIET Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 瓷制卫生洁具、钢铁卫浴器具 |
| Foshan Fortune Supply Chain Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.3K | 包装机械、棉针织布 |
| Foshan Dongxin Economy & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 低吸水率瓷砖、PP/PE编织袋 |
| Geumddang | 韩国 | 1 | $9.6K | 非热带木门、其他木制品 |
| Chaozhou Chaoan Eton Ceramics Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 瓷制卫生洁具、其他陶瓷洁具 |
| Foshan City Sanshui Dongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-10 | 其他塑料建材 | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-09-15 | 轻型商用车轮胎 | GREENTOUR TIRE (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-09-15 | 轻型商用车轮胎 | GREENTOUR TIRE (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-09-15 | 轻型商用车轮胎 | GREENTOUR TIRE (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-09-15 | 轻型商用车轮胎 | GREENTOUR TIRE (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $120 |
| 2023-09-15 | 轻型商用车轮胎 | GREENTOUR TIRE (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-09-15 | 轻型商用车轮胎 | GREENTOUR TIRE (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-07-17 | 非热带木门 | GEUMDDANG | 韩国 | $914 |
| 2023-07-17 | 金属切割锯 | GEUMDDANG | 韩国 | $229 |
| 2023-07-17 | 非热带木门 | Geumddang | 韩国 | $8.4K |