Hoa Phat Environment Safety Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 油漆溶剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT AN TOàN MôI TRườNG HòA PHáT

31
进口笔数
14
出口笔数
$1.03M
进口金额
$16.3K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-03-18
最近出口
14
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $160.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $972 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.3K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-02进口 $28.3K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.8K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-05进口 $15.3K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-06进口 $40.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.0K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-08进口 $49.5K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.2K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.3K · 2 笔出口 $623 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $160.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $972 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.3K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-02进口 $28.3K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.8K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-05进口 $15.3K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-06进口 $40.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.0K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-08进口 $49.5K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.2K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.3K · 2 笔出口 $623 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $160.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312483507
企查查编码QVNRP5AYTR
成立日期2013-09-30
联系地址47C Lê Liễu, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT AN TOÀN MÔI TRƯỜNG HÒA PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址47C Lê Liễu, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+842862679896
邮箱info@antoanhoachat.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381400油漆溶剂
391239其他纤维素醚
291735邻苯二甲酸酐
340239其他阴离子表面活性剂
282720氯化钙
340231阴离子表面活性剂

出口

HS 编码产品
281511固体烧碱
280800硝酸类
281111氢氟酸
842139气体过滤机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$423.5K
韩国4$375.7K
中国台湾11$200.3K
中国香港1$30.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$15.7K
中国1$623

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aekyung Chemical Co., Ltd.尼日利亚3$351.8K其他不饱和聚酯、其他芳香多元酸
Sinolight Shaoxing Chemicals Co., Ltd.中国2$151.2K其他阴离子表面活性剂、阴离子表面活性剂
YAMA CHEMICAL INTERNATIONAL CO LTD中国台湾4$80.9K油漆溶剂、丙醇和异丙醇
Hebei Henggu Innovation Cellulose Co., Ltd.中国5$75.8K其他纤维素醚、运输集装箱
Shijiazhuang Henggu Jianxin Cellulose Co., Ltd.中国3$63.1K其他纤维素醚、未漂亚硫酸盐浆
YI JHOU CO LTD中国台湾3$52.6K油漆溶剂、丙醇和异丙醇
Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd.中国1$43.2K固体烧碱、其他化学制剂
JUN TITANIUM TRADE CO LTD中国台湾2$40.1K油漆溶剂、乙酸正丁酯
Hebei Henggu Innovation Cellulose Co., Ltd.中国2$30.5K其他纤维素醚
YIN TZU INTERNATIONAL CO LTD中国台湾2$26.8K油漆溶剂、其他醚醇衍生物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nikken Vietnam Joint Stock Company越南13$15.7K其他钢铁制品、热轧钢扁平材
China Distribution Center Co., Ltd.中国1$623非泡沫橡胶密封件、其他护发品

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他阴离子表面活性剂SINOLIGHT SHAOXING CHEMICALS CO LTD中国$62.4K
2026-04-13其他阴离子表面活性剂SINOLIGHT SHAOXING CHEMICALS CO LTD中国$62.4K
2026-04-02油漆溶剂YI JHOU CO LTD中国台湾$17.6K
2026-04-02油漆溶剂YI JHOU CO LTD中国台湾$17.6K
2026-03-24其他阴离子表面活性剂SINOLIGHT SHAOXING CHEMICALS CO LTD中国$26.4K
2026-02-10油漆溶剂YI JHOU CO LTD中国台湾$8.5K
2025-12-25其他纤维素醚SHIJIAZHUANG HENGGU JIANXIN CELLULOSE CO LTD中国$32.6K
2025-12-10油漆溶剂YI JHOU CO LTD中国台湾$8.8K
2025-06-16其他纤维素醚HEBEI HENGGU INNOVATION CELLULOSE CO LTD中国$15.2K
2025-06-16其他纤维素醚HEBEI HENGGU INNOVATION CELLULOSE CO LTD中国$15.2K

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-18气体过滤机械CHINA DISTRIBUTION CENTER CO LTD中国$623
2024-12-27固体烧碱NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO越南$1.2K
2024-08-23固体烧碱NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO越南$1.2K
2024-07-18固体烧碱NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO越南$1.2K
2024-05-22氢氟酸NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO越南$48
2024-05-22固体烧碱NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO越南$1.2K
2024-05-22硝酸类NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO越南$83
2024-04-15固体烧碱NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO越南$1.2K
2024-02-23固体烧碱NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO越南$1.2K
2024-01-05固体烧碱NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

Hoa Phat Environment Safety Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →