Hoa Phat Environment Safety Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT AN TOàN MôI TRườNG HòA PHáT
31
进口笔数
14
出口笔数
$1.03M
进口金额
$16.3K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-03-18
最近出口
14
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312483507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRP5AYTR |
| 成立日期 | 2013-09-30 |
| 联系地址 | 47C Lê Liễu, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT AN TOÀN MÔI TRƯỜNG HÒA PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47C Lê Liễu, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842862679896 |
| 邮箱 | info@antoanhoachat.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 291735 | 邻苯二甲酸酐 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 281111 | 氢氟酸 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $423.5K |
| 韩国 | 4 | $375.7K |
| 中国台湾 | 11 | $200.3K |
| 中国香港 | 1 | $30.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $15.7K |
| 中国 | 1 | $623 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aekyung Chemical Co., Ltd. | 尼日利亚 | 3 | $351.8K | 其他不饱和聚酯、其他芳香多元酸 |
| Sinolight Shaoxing Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $151.2K | 其他阴离子表面活性剂、阴离子表面活性剂 |
| YAMA CHEMICAL INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $80.9K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| Hebei Henggu Innovation Cellulose Co., Ltd. | 中国 | 5 | $75.8K | 其他纤维素醚、运输集装箱 |
| Shijiazhuang Henggu Jianxin Cellulose Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.1K | 其他纤维素醚、未漂亚硫酸盐浆 |
| YI JHOU CO LTD | 中国台湾 | 3 | $52.6K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.2K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| JUN TITANIUM TRADE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $40.1K | 油漆溶剂、乙酸正丁酯 |
| Hebei Henggu Innovation Cellulose Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.5K | 其他纤维素醚 |
| YIN TZU INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $26.8K | 油漆溶剂、其他醚醇衍生物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nikken Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 13 | $15.7K | 其他钢铁制品、热轧钢扁平材 |
| China Distribution Center Co., Ltd. | 中国 | 1 | $623 | 非泡沫橡胶密封件、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他阴离子表面活性剂 | SINOLIGHT SHAOXING CHEMICALS CO LTD | 中国 | $62.4K |
| 2026-04-13 | 其他阴离子表面活性剂 | SINOLIGHT SHAOXING CHEMICALS CO LTD | 中国 | $62.4K |
| 2026-04-02 | 油漆溶剂 | YI JHOU CO LTD | 中国台湾 | $17.6K |
| 2026-04-02 | 油漆溶剂 | YI JHOU CO LTD | 中国台湾 | $17.6K |
| 2026-03-24 | 其他阴离子表面活性剂 | SINOLIGHT SHAOXING CHEMICALS CO LTD | 中国 | $26.4K |
| 2026-02-10 | 油漆溶剂 | YI JHOU CO LTD | 中国台湾 | $8.5K |
| 2025-12-25 | 其他纤维素醚 | SHIJIAZHUANG HENGGU JIANXIN CELLULOSE CO LTD | 中国 | $32.6K |
| 2025-12-10 | 油漆溶剂 | YI JHOU CO LTD | 中国台湾 | $8.8K |
| 2025-06-16 | 其他纤维素醚 | HEBEI HENGGU INNOVATION CELLULOSE CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2025-06-16 | 其他纤维素醚 | HEBEI HENGGU INNOVATION CELLULOSE CO LTD | 中国 | $15.2K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-18 | 气体过滤机械 | CHINA DISTRIBUTION CENTER CO LTD | 中国 | $623 |
| 2024-12-27 | 固体烧碱 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $1.2K |
| 2024-08-23 | 固体烧碱 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $1.2K |
| 2024-07-18 | 固体烧碱 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $1.2K |
| 2024-05-22 | 氢氟酸 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $48 |
| 2024-05-22 | 固体烧碱 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $1.2K |
| 2024-05-22 | 硝酸类 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $83 |
| 2024-04-15 | 固体烧碱 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $1.2K |
| 2024-02-23 | 固体烧碱 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $1.2K |
| 2024-01-05 | 固体烧碱 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $1.2K |