Viet Ha Material Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 液压车辆千斤顶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư THIếT Bị VIệT Hà
4
进口笔数
0
出口笔数
$145.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104494956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTYU9TWF |
| 成立日期 | 2010-02-24 |
| 联系地址 | Số 02 đường Nguyễn Hoàng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ VIỆT HÀ |
| 企业英文名称 | VIET HA MATERIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 02 đường Nguyễn Hoàng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84972441356 |
| 邮箱 | nghia.vu@megalift.com.vn |
| 官网 | www.megalift.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 1 | $137.7K |
| 保加利亚 | 2 | $4.4K |
| 新加坡 | 1 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sky Climber Europe S.A. | 比利时 | 1 | $137.7K | 8425机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Elmot JSC | 保加利亚 | 1 | $3.4K | 750W-75kW交流电机、电动滑轮提升机 |
| Val-Technik Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.9K | 阀门零件、阀门龙头 |
| BALKANCARPODEM AD | 保加利亚 | 1 | $976 | 电动滑轮提升机、8425机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 液压车辆千斤顶 | NV SKY CLIMBER EUROPE S.A. | 比利时 | $26.6K |
| 2025-07-04 | 其他升降机械 | NV SKY CLIMBER EUROPE S.A. | 比利时 | $97.6K |
| 2025-07-04 | 其他升降机械 | NV SKY CLIMBER EUROPE S.A. | 比利时 | $13.5K |
| 2025-06-12 | 液压气压阀门 | VAL-TECHNIK PTE LTD | 新加坡 | $2.9K |
| 2024-04-10 | 土方机械零件 | BALKANCARPODEM AD | 保加利亚 | $976 |
| 2023-02-13 | 电动机及零件 | ELMOT JSC | 保加利亚 | $542 |
| 2023-02-13 | 电动机及零件 | ELMOT JSC | 保加利亚 | $252 |
| 2023-02-13 | 750W-75kW交流电机 | ELMOT JSC | 保加利亚 | $2.6K |