Zento Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZENTO VIệT NAM
- 邮箱1
59
进口笔数
0
出口笔数
$483.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106693731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HJ2419 |
| 成立日期 | 2014-11-20 |
| 联系地址 | F5-TT10, Khu đô thị mới Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZENTO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ZENTO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F5-TT10, Khu đô thị mới Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84886667576 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $483.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 31 | $231.8K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 26 | $213.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Jiangmen Sunage Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.5K | 塑料卫浴器具、治疗按摩器具 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 其他座椅、非旋转气动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-13 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $728 |
| 2026-04-13 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-13 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |