Nippon Express (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,775 笔 · 主营 车用线束
越南 · 在业
本地名:Công Ty Liên Doanh TNHH Nippon Express (Việt Nam)
- 邮箱1,194
609
进口笔数
1,775
出口笔数
$43.26M
进口金额
$9.70M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-10-23
最近出口
136
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302065148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK9RYV01 |
| 成立日期 | 2008-05-22 |
| 联系地址 | Phòng 5.2 - 5.3, Toà nhà e-town, số 364, đường Cộng Hoà, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY LIÊN DOANH TNHH NIPPON EXPRESS (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | NIPPON EXPRESS (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 5.2 - 5.3, Toà nhà e-town, số 364, đường Cộng Hoà, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với ngành nghề " Vận tải hàng hóa bằng đường bộ ", 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +842838122922 |
| 传真 | +842838122925 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 630900 | 旧衣物 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 190230 | 制备面食 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854430 | 车用线束 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 190230 | 制备面食 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 845210 | 家用缝纫机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 854520 | 碳刷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 110 | $30.61M |
| 新加坡 | 162 | $5.68M |
| 日本 | 205 | $2.92M |
| 印度尼西亚 | 7 | $2.06M |
| 中国 | 157 | $1.07M |
| 巴西 | 5 | $573.1K |
| 泰国 | 59 | $255.2K |
| 越南 | 44 | $67.6K |
| 马来西亚 | 6 | $13.3K |
| 韩国 | 10 | $12.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 80 | $9.36M |
| 秘鲁 | 6 | $147.9K |
| 马来西亚 | 53 | $141.6K |
| 乌干达 | 3 | $39.1K |
| 孟加拉国 | 1 | $7.3K |
| 美国 | 1,632 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 136)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Faeda S.p.A. | 意大利 | 56 | $15.53M | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Conceria Cristina S.p.A. Unipersonale | 意大利 | 31 | $8.53M | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| NIP Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 159 | $5.68M | 其他塑料包装制品、自粘塑料卷 |
| Gruppo Mastrotto S.p.A. | 意大利 | 16 | $4.32M | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Senko Advance Co., Ltd. | 日本 | 17 | $1.52M | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Yazaki Corporation | 日本 | 47 | $793.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Kahoku Lighting Solutions Corporation | 中国 | 50 | $428.0K | 其他玻璃制品、其他陶瓷制品 |
| Sunline Sankei Yokohama (HK) Co., Ltd. | 中国 | 45 | $330.7K | 印刷标签、机织标签 |
| Nx Shoji Co., Ltd. | 日本 | 16 | $89.7K | 非泡沫塑料片、1kg以下胶粘剂 |
| Sunline Sankei Yokohama (H.K.) Co., Ltd. | 日本 | 24 | $32.7K | 聚酯机织物、混纺毛织物 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Philippines) Inc. | 菲律宾 | 47 | $7.68M | 其他印刷机零件、其他硫化橡胶制品 |
| Ban Kee Trading Inc. | 美国 | 14 | $1.39M | 玩具模型、其他印刷品 |
| Hoshitech Inc. | 菲律宾 | 17 | $233.8K | 单功能打印机、印刷机零件 |
| LITT TAK SDN. BHD. | 马来西亚 | 30 | $89.7K | 玩具模型、真空瓶及零件 |
| NIPPON EXPRESS U.S.A.,INC. | 美国 | 633 | $0 | 车身零件、土方机械零件 |
| Nippon Express USA, Inc. | 美国 | 256 | $0 | 980400、铝电解电容 |
| NIPPON EXPRESS CANADA LTD | 加拿大 | 71 | $0 | 980400、钢铁螺钉螺栓 |
| NIPPON EXPRESS U.S.A. INC. LOS ANGE | 美国 | 44 | $0 | |
| NIPPON EXPRESS CANADA LTD. | 美国 | 26 | $0 | 3公斤内绿茶、其他非酒精饮料 |
| STAR MICRONICS AMERICA, INC | 美国 | 20 | $0 | 单功能打印机、金属保险箱 |
近期贸易明细
进口(共 609)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他玻璃制品 | Kahoku Lighting Solutions Corporation | 中国 | $19.2K |
| 2026-07-24 | 其他塑料包装制品 | NIP Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-07-24 | 其他塑料包装制品 | NIP Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.6K |
| 2026-07-24 | 其他塑料包装制品 | NIP Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.3K |
| 2026-07-24 | 其他塑料包装制品 | NIP Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.2K |
| 2026-07-24 | 其他塑料包装制品 | NIP Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $8.5K |
| 2026-07-24 | 其他塑料包装制品 | NIP Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $6.5K |
| 2026-07-24 | 其他塑料包装制品 | NIP Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $4.5K |
| 2026-07-21 | 其他塑料包装制品 | NIP Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.2K |
| 2026-07-21 | 其他塑料包装制品 | NIP Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.7K |
出口(共 1,775)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-26 | 金属永磁体 | NIPPON EXPRESS CANADA LTD. | 美国 | $0 |
| 2026-10-26 | 金属永磁体 | NIPPON EXPRESS CANADA LTD. | 美国 | $0 |
| 2026-10-23 | 其他电路开关装置 | NIPPON EXPRESS U.S.A.,INC. | 美国 | $0 |
| 2026-10-23 | 其他电路开关装置 | NIPPON EXPRESS U.S.A.,INC. | 美国 | $0 |
| 2026-10-23 | 其他电路开关装置 | NIPPON EXPRESS U.S.A.,INC. | 美国 | $0 |
| 2026-10-20 | 车用线束 | NIPPON EXPRESS U.S.A.,INC. | 美国 | $0 |
| 2026-10-20 | 车用线束 | NIPPON EXPRESS U.S.A.,INC. | 美国 | $0 |
| 2026-10-19 | 车用线束 | NIPPON EXPRESS U.S.A.,INC. | 美国 | $0 |
| 2026-10-16 | 合成纤维袜类 | Nippon Express USA, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-13 | 车用线束 | NIPPON EXPRESS U.S.A.,INC. | 美国 | $0 |