Nippon Express (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,775 笔 · 主营 车用线束

越南 · 在业

本地名:Công Ty Liên Doanh TNHH Nippon Express (Việt Nam)

609
进口笔数
1,775
出口笔数
$43.26M
进口金额
$9.70M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-10-23
最近出口
136
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.64M20232024202520262023-11进口 $1.73M · 13 笔出口 $0 · 36 笔2023-12进口 $895.5K · 15 笔出口 $64.6K · 38 笔2024-01进口 $1.11M · 13 笔出口 $0 · 45 笔2024-02进口 $204.4K · 11 笔出口 $99.0K · 10 笔2024-03进口 $1.85M · 20 笔出口 $201.6K · 2 笔2024-04进口 $514.6K · 14 笔出口 $0 · 1 笔2024-05进口 $899.8K · 17 笔出口 $0 · 1 笔2024-06进口 $1.46M · 16 笔出口 $7.3K · 10 笔2024-07进口 $1.75M · 19 笔出口 $10.9K · 13 笔2024-08进口 $1.20M · 18 笔出口 $32.1K · 44 笔2024-09进口 $1.21M · 10 笔出口 $49.3K · 41 笔2024-10进口 $290.8K · 10 笔出口 $93.0K · 51 笔2024-11进口 $1.25M · 12 笔出口 $15.0K · 57 笔2024-12进口 $1.62M · 15 笔出口 $990 · 43 笔2025-01进口 $873.6K · 7 笔出口 $131.9K · 42 笔2025-02进口 $1.10M · 14 笔出口 $0 · 24 笔2025-03进口 $384.5K · 11 笔出口 $149.6K · 58 笔2025-04进口 $1.07M · 14 笔出口 $388.1K · 47 笔2025-05进口 $1.02M · 10 笔出口 $77.5K · 51 笔2025-06进口 $821.5K · 10 笔出口 $161.2K · 45 笔2025-07进口 $737.3K · 13 笔出口 $212.6K · 54 笔2025-08进口 $445.1K · 8 笔出口 $457.1K · 32 笔2025-09进口 $1.72M · 18 笔出口 $77.9K · 46 笔2025-10进口 $451.7K · 8 笔出口 $257.0K · 57 笔2025-11进口 $570.4K · 13 笔出口 $342.1K · 49 笔2025-12进口 $731.0K · 38 笔出口 $4.64M · 46 笔2026-01进口 $1.14M · 39 笔出口 $68.4K · 44 笔2026-02进口 $847.4K · 21 笔出口 $262.0K · 52 笔2026-03进口 $310.7K · 31 笔出口 $347.5K · 39 笔2026-04进口 $1.97M · 9 笔出口 $154.6K · 38 笔2026-05进口 $114.2K · 3 笔出口 $459.1K · 45 笔2026-06进口 $1.10M · 10 笔出口 $0 · 38 笔2026-07进口 $203.8K · 7 笔出口 $0 · 53 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 41 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $684.7K · 42 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-11进口 $1.73M · 13 笔出口 $0 · 36 笔2023-12进口 $895.5K · 15 笔出口 $64.6K · 38 笔2024-01进口 $1.11M · 13 笔出口 $0 · 45 笔2024-02进口 $204.4K · 11 笔出口 $99.0K · 10 笔2024-03进口 $1.85M · 20 笔出口 $201.6K · 2 笔2024-04进口 $514.6K · 14 笔出口 $0 · 1 笔2024-05进口 $899.8K · 17 笔出口 $0 · 1 笔2024-06进口 $1.46M · 16 笔出口 $7.3K · 10 笔2024-07进口 $1.75M · 19 笔出口 $10.9K · 13 笔2024-08进口 $1.20M · 18 笔出口 $32.1K · 44 笔2024-09进口 $1.21M · 10 笔出口 $49.3K · 41 笔2024-10进口 $290.8K · 10 笔出口 $93.0K · 51 笔2024-11进口 $1.25M · 12 笔出口 $15.0K · 57 笔2024-12进口 $1.62M · 15 笔出口 $990 · 43 笔2025-01进口 $873.6K · 7 笔出口 $131.9K · 42 笔2025-02进口 $1.10M · 14 笔出口 $0 · 24 笔2025-03进口 $384.5K · 11 笔出口 $149.6K · 58 笔2025-04进口 $1.07M · 14 笔出口 $388.1K · 47 笔2025-05进口 $1.02M · 10 笔出口 $77.5K · 51 笔2025-06进口 $821.5K · 10 笔出口 $161.2K · 45 笔2025-07进口 $737.3K · 13 笔出口 $212.6K · 54 笔2025-08进口 $445.1K · 8 笔出口 $457.1K · 32 笔2025-09进口 $1.72M · 18 笔出口 $77.9K · 46 笔2025-10进口 $451.7K · 8 笔出口 $257.0K · 57 笔2025-11进口 $570.4K · 13 笔出口 $342.1K · 49 笔2025-12进口 $731.0K · 38 笔出口 $4.64M · 46 笔2026-01进口 $1.14M · 39 笔出口 $68.4K · 44 笔2026-02进口 $847.4K · 21 笔出口 $262.0K · 52 笔2026-03进口 $310.7K · 31 笔出口 $347.5K · 39 笔2026-04进口 $1.97M · 9 笔出口 $154.6K · 38 笔2026-05进口 $114.2K · 3 笔出口 $459.1K · 45 笔2026-06进口 $1.10M · 10 笔出口 $0 · 38 笔2026-07进口 $203.8K · 7 笔出口 $0 · 53 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 41 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $684.7K · 42 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 14 笔

工商档案

企业注册号0302065148
企查查编码QVNK9RYV01
成立日期2008-05-22
联系地址Phòng 5.2 - 5.3, Toà nhà e-town, số 364, đường Cộng Hoà, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY LIÊN DOANH TNHH NIPPON EXPRESS (VIỆT NAM)
企业英文名称NIPPON EXPRESS (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 5.2 - 5.3, Toà nhà e-town, số 364, đường Cộng Hoà, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với ngành nghề " Vận tải hàng hóa bằng đường bộ ", 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6201 - Lập trình máy vi tính
电话+842838122922
传真+842838122925
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
410799加工牛马皮革
630900旧衣物
853890电器装置零件
190230制备面食
853690其他电路开关装置
401699其他硫化橡胶制品
640219其他运动鞋
392690其他塑料制品
490199其他印刷品

出口

HS 编码产品
854430车用线束
853690其他电路开关装置
852910天线及发射器
190230制备面食
950300玩具模型
392690其他塑料制品
845210家用缝纫机
844332单功能打印机
610910棉针织T恤及背心
854520碳刷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利110$30.61M
新加坡162$5.68M
日本205$2.92M
印度尼西亚7$2.06M
中国157$1.07M
巴西5$573.1K
泰国59$255.2K
越南44$67.6K
马来西亚6$13.3K
韩国10$12.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾80$9.36M
秘鲁6$147.9K
马来西亚53$141.6K
乌干达3$39.1K
孟加拉国1$7.3K
美国1,632$0

贸易伙伴

上游供应商(共 136)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Faeda S.p.A.意大利56$15.53M加工牛马皮革、加工牛马皮革
Conceria Cristina S.p.A. Unipersonale意大利31$8.53M加工牛马皮革、加工牛马皮革
NIP Asia Pte. Ltd.新加坡159$5.68M其他塑料包装制品、自粘塑料卷
Gruppo Mastrotto S.p.A.意大利16$4.32M加工牛马皮革、加工牛马皮革
Senko Advance Co., Ltd.日本17$1.52M其他电路开关装置、电器装置零件
Yazaki Corporation日本47$793.3K其他塑料制品、其他电路开关装置
Kahoku Lighting Solutions Corporation中国50$428.0K其他玻璃制品、其他陶瓷制品
Sunline Sankei Yokohama (HK) Co., Ltd.中国45$330.7K印刷标签、机织标签
Nx Shoji Co., Ltd.日本16$89.7K非泡沫塑料片、1kg以下胶粘剂
Sunline Sankei Yokohama (H.K.) Co., Ltd.日本24$32.7K聚酯机织物、混纺毛织物

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries (Philippines) Inc.菲律宾47$7.68M其他印刷机零件、其他硫化橡胶制品
Ban Kee Trading Inc.美国14$1.39M玩具模型、其他印刷品
Hoshitech Inc.菲律宾17$233.8K单功能打印机、印刷机零件
LITT TAK SDN. BHD.马来西亚30$89.7K玩具模型、真空瓶及零件
NIPPON EXPRESS U.S.A.,INC.美国633$0车身零件、土方机械零件
Nippon Express USA, Inc.美国256$0980400、铝电解电容
NIPPON EXPRESS CANADA LTD加拿大71$0980400、钢铁螺钉螺栓
NIPPON EXPRESS U.S.A. INC. LOS ANGE美国44$0
NIPPON EXPRESS CANADA LTD.美国26$03公斤内绿茶、其他非酒精饮料
STAR MICRONICS AMERICA, INC美国20$0单功能打印机、金属保险箱

近期贸易明细

进口(共 609)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他玻璃制品Kahoku Lighting Solutions Corporation中国$19.2K
2026-07-24其他塑料包装制品NIP Asia Pte. Ltd.新加坡$1.4K
2026-07-24其他塑料包装制品NIP Asia Pte. Ltd.新加坡$2.6K
2026-07-24其他塑料包装制品NIP Asia Pte. Ltd.新加坡$3.3K
2026-07-24其他塑料包装制品NIP Asia Pte. Ltd.新加坡$2.2K
2026-07-24其他塑料包装制品NIP Asia Pte. Ltd.新加坡$8.5K
2026-07-24其他塑料包装制品NIP Asia Pte. Ltd.新加坡$6.5K
2026-07-24其他塑料包装制品NIP Asia Pte. Ltd.新加坡$4.5K
2026-07-21其他塑料包装制品NIP Asia Pte. Ltd.新加坡$2.2K
2026-07-21其他塑料包装制品NIP Asia Pte. Ltd.新加坡$3.7K

出口(共 1,775)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-26金属永磁体NIPPON EXPRESS CANADA LTD.美国$0
2026-10-26金属永磁体NIPPON EXPRESS CANADA LTD.美国$0
2026-10-23其他电路开关装置NIPPON EXPRESS U.S.A.,INC.美国$0
2026-10-23其他电路开关装置NIPPON EXPRESS U.S.A.,INC.美国$0
2026-10-23其他电路开关装置NIPPON EXPRESS U.S.A.,INC.美国$0
2026-10-20车用线束NIPPON EXPRESS U.S.A.,INC.美国$0
2026-10-20车用线束NIPPON EXPRESS U.S.A.,INC.美国$0
2026-10-19车用线束NIPPON EXPRESS U.S.A.,INC.美国$0
2026-10-16合成纤维袜类Nippon Express USA, Inc.美国$0
2026-10-13车用线束NIPPON EXPRESS U.S.A.,INC.美国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nippon Express (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →