Nippon Express (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 573 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Liên Doanh TNHH Nippon Express (Việt Nam)
- 邮箱1,194
573
进口笔数
38
出口笔数
$39.78M
进口金额
$6.70M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-12-13
最近出口
122
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302065148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK9RYV01 |
| 成立日期 | 2008-05-22 |
| 联系地址 | Phòng 5.2 - 5.3, Toà nhà e-town, số 364, đường Cộng Hoà, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY LIÊN DOANH TNHH NIPPON EXPRESS (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | NIPPON EXPRESS (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 5.2 - 5.3, Toà nhà e-town, số 364, đường Cộng Hoà, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với ngành nghề " Vận tải hàng hóa bằng đường bộ ", 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +842838122922 |
| 传真 | +842838122925 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 630900 | 旧衣物 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 190230 | 制备面食 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 854520 | 碳刷 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 108 | $30.09M |
| 新加坡 | 150 | $5.18M |
| 日本 | 203 | $2.61M |
| 中国 | 154 | $996.6K |
| 巴西 | 5 | $573.1K |
| 泰国 | 59 | $255.2K |
| 越南 | 43 | $64.3K |
| 韩国 | 10 | $12.1K |
| 奥地利 | 2 | $677 |
| 印度 | 1 | $459 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 33 | $6.66M |
| 乌干达 | 3 | $39.1K |
| 孟加拉国 | 1 | $7.3K |
| 马来西亚 | 1 | $390 |
贸易伙伴
上游供应商(共 122)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Faeda S.p.A. | 意大利 | 54 | $15.01M | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Conceria Cristina S.p.A. Unipersonale | 意大利 | 31 | $8.53M | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| NIP Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 147 | $5.18M | 其他塑料包装制品、自粘塑料片 |
| Gruppo Mastrotto S.p.A. | 意大利 | 16 | $4.32M | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Senko Advance Co., Ltd. | 日本 | 17 | $1.52M | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Yazaki Corporation | 日本 | 47 | $793.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Kahoku Lighting Solutions Corporation | 中国 | 50 | $428.0K | 其他玻璃制品、其他陶瓷制品 |
| Sunline Sankei Yokohama (HK) Co., Ltd. | 中国 | 34 | $178.4K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| Nx Shoji Co., Ltd. | 日本 | 15 | $80.6K | 1kg以下胶粘剂、油漆溶剂 |
| Sunline Sankei Yokohama (H.K.) Co., Ltd. | 日本 | 24 | $32.7K | 聚酯机织物、混纺毛织物 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | 16 | $5.97M | 其他印刷机零件、其他硫化橡胶制品 |
| Ban Kee Trading Inc. | 美国 | 8 | $621.0K | 玩具模型、其他印刷品 |
| Hoshitech Inc. | 菲律宾 | 8 | $61.0K | 单功能打印机、印刷机零件 |
| NTAKE Bakery & Co., Ltd. | 乌干达 | 3 | $39.1K | 其他小麦及混合麦、其他车辆零件 |
| Subaru Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $7.3K | 笔类零件、制备面食 |
| EDS Mfg., Inc. | 菲律宾 | 1 | $1.8K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| MOL Logistics Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $390 | 电子键盘乐器、多扬声器箱体 |
近期贸易明细
进口(共 573)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 皮带输送机 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2026-04-24 | 皮带输送机 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | NIP ASIA PTE LTD | 新加坡 | $5.1K |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | NIP ASIA PTE LTD | 新加坡 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | NIP ASIA PTE LTD | 新加坡 | $13.2K |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | NIP ASIA PTE LTD | 新加坡 | $5.1K |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | NIP ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | NIP ASIA PTE LTD | 新加坡 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | NIP ASIA PTE LTD | 新加坡 | $463 |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | NIP ASIA PTE LTD | 新加坡 | $231 |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-13 | 其他塑料制品 | BROTHER INDUSTRIES PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $7.7K |
| 2025-12-13 | 轴承零件 | BROTHER INDUSTRIES PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $1 |
| 2025-12-13 | 轴承座 | BROTHER INDUSTRIES PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $11 |
| 2025-12-13 | 轴承零件 | BROTHER INDUSTRIES PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $22.0K |
| 2025-12-13 | 离合器联轴器 | BROTHER INDUSTRIES PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $2 |
| 2025-12-13 | 其他印刷机零件 | BROTHER INDUSTRIES PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $3 |
| 2025-12-13 | 轴承座 | BROTHER INDUSTRIES PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $8 |
| 2025-12-13 | 碳刷 | BROTHER INDUSTRIES PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $24.1K |
| 2025-12-13 | 轴承零件 | BROTHER INDUSTRIES PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $8 |
| 2025-12-13 | 碳刷 | BROTHER INDUSTRIES PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $673 |