A Luong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH A LươNG
0
进口笔数
98
出口笔数
$0
进口金额
$1.67M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401143378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKTVHA37 |
| 成立日期 | 2017-02-22 |
| 联系地址 | Thôn Hiệp Nhơn, Xã Tân Thành, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH A LƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84989676787 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $1.22M |
| 中国 | 25 | $340.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huaxia (Tianjin) International Trade Co., Ltd. | 越南 | 33 | $644.3K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Shenzhen Zhongbolitai Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 26 | $476.6K | 其他鲜果 |
| Huaxia (Tianjin) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $261.1K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Shenzhen Zhongbolitai Import & Export Co., Ltd. | 8 | $80.9K | 其他鲜果 | |
| Shenzhen Wei Cheng Li De Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $76.0K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Shenzhen Zhongbolitai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.0K | 其他鲜果、其他椰子 |
| Shanghai Yulong Agricultural Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.2K | 其他鲜果 |
| Huaxia (Tianjin) International Trade Co., Ltd. | 1 | $22.5K | 其他香蕉、其他鲜果 | |
| Shanghai Yulong Agricultural Science & Technology Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.1K | 其他鲜果 |
| BEIJING SHUN JING HAI TRADE CO., LTD. | 1 | $11.3K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | HUAXIA (TIANJIN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | HUAXIA (TIANJIN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | HUAXIA (TIANJIN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | HUAXIA (TIANJIN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | SHENZHEN ZHONGBOLITAI IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $2.1K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | SHENZHEN ZHONGBOLITAI IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $567 |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | SHENZHEN ZHONGBOLITAI IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $7.9K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | HUAXIA (TIANJIN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | HUAXIA (TIANJIN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 其他鲜果 | HUAXIA (TIANJIN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.9K |