Vu Hung Dragon Fruit Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 578 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANH LONG Vũ HùNG
0
进口笔数
578
出口笔数
$0
进口金额
$9.28M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401234667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAQ38VB0 |
| 成立日期 | 2022-06-28 |
| 联系地址 | Thôn Hiệp Nhơn, Xã Tân Thuận, Huyện Hàm Thuận Nam, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANH LONG VŨ HÙNG |
| 企业英文名称 | VU HUNG DRAGON FRUIT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hiệp Nhơn, Xã Tân Thành, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động ngành, nghề kinh doanh có điều kiện từ khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động đầu tư kinh doanh. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84933944944 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 281 | $4.37M |
| 越南 | 153 | $2.57M |
| 中国香港 | 141 | $2.30M |
贸易伙伴
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Guiyuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 164 | $2.73M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| HOP CHEN | 中国香港 | 141 | $2.30M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Guangxi Guiyuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 62 | $1.09M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hop Chen | 越南 | 54 | $937.3K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Shenzhen Xindeli Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 23 | $337.5K | 其他冷冻水果坚果、其他鲜果 |
| Dalian Yiyue Logistics International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 26 | $331.2K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| HOP CHEN | 中国香港 | 21 | $330.9K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Jiangsu Pepniang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 18 | $272.3K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Dalian Yiyue Logistics International Freight Forwarding Co., Ltd. | 越南 | 13 | $188.4K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Shenzhen Jinghongda Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $159.5K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 578)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | XUPU HESHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | — | $12.9K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | XUPU HESHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | — | $12.9K |
| 2026-04-27 | 其他鲜果 | HOP CHEN | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-27 | 其他鲜果 | HOP CHEN | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | GUANGXI GUIYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-23 | 其他鲜果 | HOP CHEN | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-22 | 其他鲜果 | GUANGXI GUIYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-15 | 其他鲜果 | HOP CHEN | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-14 | 其他鲜果 | GUANGXI GUIYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-07 | 其他鲜果 | YICHANG LETONG SUPPLY CHAIN CO. LTD | 中国 | $12.9K |