Thien Hung Fruit Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 804 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Trái Cây Thiện Hưng
0
进口笔数
804
出口笔数
$0
进口金额
$5.55M
出口金额
—
最近进口
2024-12-30
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313565287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYNG8VT |
| 成立日期 | 2015-12-07 |
| 联系地址 | 891/6 Nguyễn Văn Quá, Khu phố 2, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRÁI CÂY THIỆN HƯNG |
| 企业英文名称 | THIEN HUNG FRUIT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 891/6 Nguyễn Văn Quá, Khu phố 2, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0121 - Trồng cây ăn quả 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84902644100 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 778 | $5.25M |
| 德国 | 25 | $291.6K |
| 越南 | 1 | $6.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIIM | 法国 | 304 | $2.31M | 其他鲜果、菠萝 |
| Moorea Commerce Fruits | 法国 | 110 | $760.6K | 其他鲜果 |
| Westfalia Fruit France | 法国 | 96 | $696.3K | 鳄梨、其他鲜果 |
| TK International | 法国 | 87 | $404.6K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Capexo Sas | 法国 | 54 | $400.6K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Greenyard Fresh France | 法国 | 49 | $294.9K | 其他鲜果、菠萝 |
| Kammerer GmbH Exotic Fruit Import | 德国 | 24 | $280.3K | 其他鲜果 |
| RG France | 法国 | 39 | $216.0K | 其他鲜果、鳄梨 |
| BARNIER SAS | 法国 | 21 | $76.6K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Del Monte France Sas | 法国 | 8 | $33.8K | 其他香蕉、菠萝 |
近期贸易明细
出口(共 804)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 其他鲜果 | CAPEXO SAS | 法国 | $4.5K |
| 2024-12-30 | 其他鲜果 | CAPEXO SAS | 法国 | $996 |
| 2024-12-30 | 其他鲜果 | WESTFALIA FRUIT FRANCE | 法国 | $4.9K |
| 2024-12-30 | 其他鲜果 | CAPEXO SAS | 法国 | $6.1K |
| 2024-12-28 | 其他鲜果 | MOOREA COMMERCE FRUITS | 法国 | $8.6K |
| 2024-12-26 | 其他鲜果 | CAPEXO SAS | 法国 | $4.1K |
| 2024-12-26 | 其他鲜果 | CAPEXO SAS | 法国 | $9.4K |
| 2024-12-24 | 其他鲜果 | CAPEXO SAS | 法国 | $12.5K |
| 2024-12-22 | 其他鲜果 | MOOREA COMMERCE FRUITS | 法国 | $6.7K |
| 2024-12-21 | 其他鲜果 | WESTFALIA FRUIT FRANCE | 法国 | $3.8K |