Phuong Linh Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xnk & Tm Phương Linh
74
进口笔数
0
出口笔数
$30.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106061002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUVQVHK2 |
| 成立日期 | 2012-12-12 |
| 联系地址 | Số 33 Nguyễn Như Đổ, Phường Văn Miếu, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK & TM PHƯƠNG LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33 Nguyễn Như Đổ, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 电话 | +842437323836 |
| 邮箱 | phuonglinhtrading@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 74 | $30.06M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BH Networks Co., Ltd. | 韩国 | 46 | $26.18M | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| BH NETWORKS CO., LTD | 5 | $2.04M | 其他非酒精饮料、婴幼儿食品 | |
| BH Networks Co. | 韩国 | 1 | $1.04M | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| PL Korea Trading Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $806.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他非酒精饮料 | BH NETWORKS CO., LTD | 韩国 | $55.9K |
| 2026-04-09 | 其他非酒精饮料 | BH NETWORKS CO., LTD | 韩国 | $55.9K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | PL Korea Trading Co., Ltd. | 韩国 | $4.6K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | PL Korea Trading Co., Ltd. | 韩国 | $19.8K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | PL Korea Trading Co., Ltd. | 韩国 | $19.8K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | PL Korea Trading Co., Ltd. | 韩国 | $4.6K |
| 2026-04-06 | 婴幼儿食品 | BH NETWORKS CO., LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-06 | 婴幼儿食品 | BH NETWORKS CO., LTD | 韩国 | $182.8K |
| 2026-04-06 | 婴幼儿食品 | BH NETWORKS CO., LTD | 韩国 | $182.8K |
| 2026-04-06 | 婴幼儿食品 | BH NETWORKS CO., LTD | 韩国 | $2.5K |