Virtuoso Vir Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIRTUOSO VIR EXPORT
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$289.3K
出口金额
—
最近进口
2025-03-11
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201964146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2P96GB7 |
| 成立日期 | 2022-09-21 |
| 联系地址 | Thôn Xóm Mới, Xã Ninh Tây, Thị xã Ninh Hoà, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIRTUOSO VIR EXPORT |
| 企业英文名称 | VIRTUOSO VIR EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Xóm Mới, Xã Tây Ninh Hòa, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84931699686 |
| 邮箱 | virtuosovirexport@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 2 | $231.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Svezhie Boby | 俄罗斯 | 1 | $119.9K | 未焙炒咖啡、塑料容器 |
| LLC Svezhie Boby | 俄罗斯 | 1 | $111.2K | 未焙炒咖啡 |
| Almaks-Toy LLC | 1 | $58.1K | 未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-11 | 未焙炒咖啡 | Svezhie Boby | 俄罗斯 | $49.9K |
| 2025-03-11 | 未焙炒咖啡 | Svezhie Boby | 俄罗斯 | $70.0K |
| 2024-12-04 | 未焙炒咖啡 | LLC SVEZHIE BOBY | 俄罗斯 | $65.0K |
| 2024-12-04 | 未焙炒咖啡 | LLC SVEZHIE BOBY | 俄罗斯 | $46.3K |
| 2023-02-15 | 未焙炒咖啡 | ALMAKS-TOY LLC | — | $58.1K |