Highland Commodity Exchange Corporation
越南出口商 · 出口 994 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIAO DịCH HàNG HóA TâY NGUYêN
0
进口笔数
994
出口笔数
$0
进口金额
$283.83M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001552050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5UW7S2V |
| 成立日期 | 2016-10-10 |
| 联系地址 | 47-49 Đường N1, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HÓA HCE |
| 企业英文名称 | HIGHLAND COMMODITY EXCHANGE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 47-49 Đường N1, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 633 | $184.77M |
| 荷兰 | 114 | $33.81M |
| 俄罗斯 | 38 | $24.26M |
| 德国 | 73 | $14.55M |
| 英国 | 27 | $5.77M |
| 西班牙 | 32 | $5.16M |
| 菲律宾 | 11 | $3.74M |
| 新加坡 | 16 | $2.87M |
| 越南 | 13 | $2.86M |
| 比利时 | 13 | $2.84M |
贸易伙伴
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Louis Dreyfus Company Suisse SA | 瑞士 | 294 | $115.99M | 未焙炒咖啡、其他小麦及混合麦 |
| Koninklijke Douwe Egberts B.V. | 荷兰 | 62 | $20.44M | 未焙炒咖啡、3公斤以上红茶 |
| ECOM Agroindustrial Corp. Ltd. | 瑞士 | 101 | $17.92M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| Hamburg Coffee Co. GmbH | 德国 | 73 | $14.55M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| Strauss Commodities AG | 瑞士 | 74 | $14.54M | 未焙炒咖啡 |
| Volcafe Ltd. | 瑞士 | 46 | $14.20M | 未焙炒咖啡 |
| Sucafina S.A. | 法国 | 41 | $12.99M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| Sucden Coffee Netherlands B.V. | 荷兰 | 40 | $12.12M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| ETC Export Trading Co., SA | 瑞士 | 34 | $5.76M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| Walter Matter SA | 瑞士 | 43 | $3.37M | 未焙炒咖啡、可可豆 |
近期贸易明细
出口(共 994)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 未焙炒咖啡 | SUCAFINA SA | 瑞士 | $319.0K |
| 2026-03-22 | 未焙炒咖啡 | N.V. GROUP SOPEX S.A. | 比利时 | $242.4K |
| 2026-03-14 | 未焙炒咖啡 | N.V. GROUP SOPEX S.A. | 比利时 | $161.6K |
| 2026-03-08 | 未焙炒咖啡 | Koninklijke Douwe Egberts B.V. | 荷兰 | $418.2K |
| 2026-03-04 | 未焙炒咖啡 | N.V. GROUP SOPEX S.A. | 比利时 | $164.4K |
| 2026-02-13 | 未焙炒咖啡 | N.V. GROUP SOPEX S.A. | 比利时 | $78.5K |
| 2026-02-12 | 未焙炒咖啡 | N.V. GROUP SOPEX S.A. | 比利时 | $157.1K |
| 2026-01-30 | 未焙炒咖啡 | PHILLIP COMMODITIES PTE LTD | — | $312.3K |
| 2026-01-28 | 未焙炒咖啡 | N.V. GROUP SOPEX S.A. | 比利时 | $157.1K |
| 2026-01-23 | 未焙炒咖啡 | N.V. GROUP SOPEX S.A. | 比利时 | $78.0K |