Centosy Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CENTOSY VIệT NAM
61
进口笔数
0
出口笔数
$1.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108508575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHB8KSVS |
| 成立日期 | 2018-11-13 |
| 联系地址 | Liền kề 28 – OCT2 - KĐTM Cổ Nhuế - Xuân Đỉnh, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CENTOSY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CENTOSY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Liền kề 28 – OCT2 - KĐTM Cổ Nhuế - Xuân Đỉnh, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84886007290 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950670 | 冰鞋旱冰鞋 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 650610 | 安全帽 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $1.62M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Shengmaotong Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $529.9K | 发动机空气滤清器、内燃机滤油器 |
| Ningbo Passion International Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $334.0K | 阀门龙头、止回阀 |
| Dongguan Xiangrong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $290.7K | 合成针织布、其他塑料制品 |
| FLYING EAGLE SPORTING GOODS CO LTD | 中国香港 | 6 | $220.6K | 冰鞋旱冰鞋、其他塑料制品 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 9 | $147.2K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| XIANG YI HK TRADING LTD | 中国香港 | 4 | $96.7K | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 非机动自行车 | NINGBO PASSION INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-16 | 非机动自行车 | NINGBO PASSION INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-16 | 非机动自行车 | NINGBO PASSION INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-16 | 非机动自行车 | NINGBO PASSION INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-16 | 非机动自行车 | NINGBO PASSION INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-16 | 非机动自行车 | NINGBO PASSION INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-16 | 非机动自行车 | NINGBO PASSION INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-16 | 非机动自行车 | NINGBO PASSION INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-16 | 非机动自行车 | NINGBO PASSION INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-16 | 非机动自行车 | NINGBO PASSION INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |