HIEP THANH PHAT TRADING CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Thương Mại Hiệp Thành Phát
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$83.8K
出口金额
—
最近进口
2024-07-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308859933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJU6P1UH |
| 成立日期 | 2009-05-22 |
| 联系地址 | 581/7 Bà Hạt, Phường 08, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI HIỆP THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | HIEP THANH PHAT TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 581/7 Bà Hạt, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 0902693683 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $83.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | 36 | $83.8K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-16 | 其他测量仪器 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $614 |
| 2024-07-15 | 其他测量仪器 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $614 |
| 2024-06-27 | 测量仪器零件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $190 |
| 2024-06-27 | 测量仪器零件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $190 |
| 2024-06-27 | 其他测量仪器 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $673 |
| 2024-06-27 | 其他测量仪器 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $594 |
| 2024-06-26 | 测量仪器零件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $190 |
| 2024-06-26 | 测量仪器零件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $190 |
| 2024-06-26 | 其他测量仪器 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $594 |
| 2024-06-26 | 其他测量仪器 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $673 |