YEN PHAT PACKAGING CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì YếN PHáT
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$53.8K
出口金额
—
最近进口
2025-10-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317964437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWWXXKT8 |
| 成立日期 | 2023-08-02 |
| 联系地址 | 38/10 Nguyễn Văn Vịnh, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ YẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | YEN PHAT PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 179/33A Hòa Bình, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84934740952 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $53.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| American Gel Nails & Beauty Supply | 美国 | 4 | $53.8K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 非泡沫塑料片 | American Gel Nails & Beauty Supply | 美国 | $14.0K |
| 2025-10-27 | 非瓦楞折叠盒 | AMERICAN GEL NAILS & BEAUTY SUPPLY | 美国 | $3.7K |
| 2025-10-27 | 瓦楞纸箱 | AMERICAN GEL NAILS & BEAUTY SUPPLY | 美国 | $95 |
| 2025-10-27 | 铝制容器≤300升 | AMERICAN GEL NAILS & BEAUTY SUPPLY | 美国 | $9.7K |
| 2025-10-08 | 铝制容器≤300升 | AMERICAN GEL NAILS & BEAUTY SUPPLY | 美国 | $2.3K |
| 2025-10-08 | 瓦楞纸箱 | American Gel Nails & Beauty Supply | 美国 | $422 |
| 2025-10-08 | 非泡沫塑料片 | AMERICAN GEL NAILS & BEAUTY SUPPLY | 美国 | $11.0K |
| 2025-10-08 | 非瓦楞折叠盒 | AMERICAN GEL NAILS & BEAUTY SUPPLY | 美国 | $470 |
| 2025-10-08 | 瓦楞纸箱 | AMERICAN GEL NAILS & BEAUTY SUPPLY | 美国 | $1.2K |
| 2025-07-03 | 非瓦楞折叠盒 | American Gel Nails & Beauty Supply | 美国 | $8.2K |