Viet Dung General Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT TổNG HợP VIệT DũNG
4
进口笔数
2
出口笔数
$4.1K
进口金额
$3.6K
出口金额
2024-09-04
最近进口
2023-06-12
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108370077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3P97K0R |
| 成立日期 | 2018-07-19 |
| 联系地址 | Số 617 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TỔNG HỢP VIỆT DŨNG |
| 企业英文名称 | VIET DUNG GENERAL MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 617 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84944755586 |
| 邮箱 | tongkhovietdung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.4K |
| 越南 | 2 | $1.7K |
| 韩国 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan City Xinhong Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $851 | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $835 | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Dawon International Kim | 韩国 | 1 | $30 | 自粘塑料片 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BL Leatherbank Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 其他牛马皮革、拉链零件 |
| O Healthy Mattress Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 瓦楞纸箱、其他聚醚 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 自粘塑料片 | Dawon International Kim | 韩国 | $30 |
| 2024-08-16 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $851 |
| 2024-07-29 | 自粘塑料片 | DST VINA CO LTD | 越南 | $835 |
| 2024-06-05 | 自粘塑料卷 | DONGGUAN CITY XINHONG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $42 |
| 2024-06-05 | 自粘塑料片 | DONGGUAN CITY XINHONG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-12 | 塑料衣着附件 | BL LEATHERBANK CO LTD | 越南 | $567 |
| 2023-06-12 | 塑料衣着附件 | BL LEATHERBANK CO LTD | 越南 | $410 |
| 2023-06-12 | 塑料衣着附件 | BL LEATHERBANK CO LTD | 越南 | $213 |
| 2023-06-12 | 塑料衣着附件 | BL LEATHERBANK CO LTD | 越南 | $118 |
| 2023-06-12 | 塑料衣着附件 | BL LEATHERBANK CO LTD | 越南 | $119 |
| 2023-06-12 | 塑料衣着附件 | BL LEATHERBANK CO LTD | 越南 | $142 |
| 2023-06-12 | 塑料衣着附件 | BL LEATHERBANK CO LTD | 越南 | $273 |
| 2023-06-12 | 塑料衣着附件 | BL LEATHERBANK CO LTD | 越南 | $71 |
| 2023-06-12 | 塑料衣着附件 | BL LEATHERBANK CO LTD | 越南 | $213 |
| 2023-02-27 | 自粘塑料卷 | O HEALTHY MATTRESS LTD | 越南 | $1.5K |