BRANCH OF INTELLIGENCE JOINT STOCK CO (HANOI CITY)
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 网球
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Trí Tuệ (Tp. Hà Nội)
10
进口笔数
0
出口笔数
$373.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101478787-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN76UPH33 |
| 成立日期 | 2007-05-17 |
| 联系地址 | 156/11 Tô Hiến Thành, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN TRÍ TUỆ (TP. HÀ NỘI) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 156/11 Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950661 | 网球 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 950651 | 网球拍 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $340.7K |
| 越南 | 2 | $23.8K |
| 中国台湾 | 3 | $5.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.9K |
| 泰国 | 1 | $1.6K |
| 奥地利 | 1 | $15 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEAD SPORT GMBH | 德国 | 7 | $345.6K | 网球拍、网球羽毛球拍 |
| PARAGON VEST SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $23.5K | 纺织面料运动鞋、其他男式纺织服装 |
| SH GLOBAL MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $3.3K | 纺织面料运动鞋 |
| EDC ST FLORIAN | 奥地利 | 1 | $786 | 塑料棒材及型材、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 网球 | HEAD SPORT GMBH | 中国 | $19.0K |
| 2025-11-13 | 网球 | HEAD SPORT GMBH | 中国 | $17.6K |
| 2025-02-20 | 网球 | HEAD SPORT GMBH | 中国 | $2.9K |
| 2025-02-20 | 网球 | HEAD SPORT GMBH | 中国 | $8.7K |
| 2025-02-20 | 网球 | HEAD SPORT GMBH | 中国 | $30.4K |
| 2024-11-14 | 网球 | HEAD SPORT GMBH | 中国 | $12.2K |
| 2024-11-14 | 网球 | HEAD SPORT GMBH | 中国 | $32.3K |
| 2024-07-29 | 网球 | HEAD SPORT GMBH | 中国 | $1.7K |
| 2024-07-29 | 网球 | HEAD SPORT GMBH | 中国 | $22.6K |
| 2024-07-29 | 网球 | HEAD SPORT GMBH | 中国 | $3.5K |