Oriental Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phương Đông
9
进口笔数
0
出口笔数
$942.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900235205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN223BJB9 |
| 成立日期 | 2005-02-28 |
| 联系地址 | Thôn Chí Trung, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | ORIENTAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Chí Trung, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842213991904 |
| 邮箱 | phuongdongtanquang@gmail.com |
| 传真 | 02213791587 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,395.566亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 681320 | 石棉摩擦材料 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $942.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Vigart Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $632.0K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Chongqing Aochuang Yunsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $307.6K | 其他电路开关装置、其他硫化橡胶制品 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-23 | 纺织面料鞋 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-04-15 | 传动部件 | CHONGQING AOCHUANG YUNSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-04-15 | 火花塞 | CHONGQING AOCHUANG YUNSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-04-15 | 火花点火发动机零件 | CHONGQING AOCHUANG YUNSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-04-15 | 车用线束 | CHONGQING AOCHUANG YUNSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-04-15 | 起动电机 | CHONGQING AOCHUANG YUNSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2025-04-15 | 传动轴及曲柄 | CHONGQING AOCHUANG YUNSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-04-15 | 传动部件 | CHONGQING AOCHUANG YUNSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-04-15 | 火花点火发动机零件 | CHONGQING AOCHUANG YUNSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-04-15 | 钢铁弹簧 | CHONGQING AOCHUANG YUNSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |