Thien Bao Trading and Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他钢铁型材
越南 · 在业
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$110.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305166955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAY3BWX3 |
| 成立日期 | 2007-08-21 |
| 联系地址 | 66/8G Tái Thiết, Phường 11, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thiện Bảo |
| 企业英文名称 | THIEN BAO TRADING AND SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 66/8G Tái Thiết, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84908343371 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 721510 | 易切削钢棒 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 720890 | 热轧钢板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $110.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $110.1K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 螺纹加工工具 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $208 |
| 2025-12-29 | 螺纹加工工具 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $220 |
| 2025-12-29 | LED灯 | TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $287 |
| 2025-12-29 | 非LED电灯装置 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-12-29 | 可互换钻具 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2025-12-29 | 可互换钻具 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2025-12-29 | 螺纹加工工具 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $208 |
| 2025-12-29 | 其他塑料制品 | TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2025-12-29 | 可互换钻具 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2025-12-29 | 非LED电灯装置 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |