Ha Phat Construction Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư XâY DựNG Hà PHáT
1
进口笔数
0
出口笔数
$4.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107644462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5E9SKBX |
| 成立日期 | 2016-11-23 |
| 联系地址 | Số nhà 219, Thôn Thượng, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HÀ PHÁT |
| 企业英文名称 | HA PHAT CONSTRUCTION INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 219, Thôn Thượng, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84904571126 |
| 邮箱 | kimdung5984@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handan Lechi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-08 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN LECHI TRADING CO LTD | 中国 | $7 |
| 2023-07-08 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN LECHI TRADING CO LTD | 中国 | $3 |
| 2023-07-08 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN LECHI TRADING CO LTD | 中国 | $31 |
| 2023-07-08 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN LECHI TRADING CO LTD | 中国 | $23 |
| 2023-07-08 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN LECHI TRADING CO LTD | 中国 | $6 |
| 2023-07-08 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN LECHI TRADING CO LTD | 中国 | $6 |
| 2023-07-08 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN LECHI TRADING CO LTD | 中国 | $2 |
| 2023-07-08 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN LECHI TRADING CO LTD | 中国 | $381 |
| 2023-07-08 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN LECHI TRADING CO LTD | 中国 | $1 |
| 2023-07-08 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN LECHI TRADING CO LTD | 中国 | $36 |