DANSON GROUP JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他芳香制剂

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DANSON GROUP

1
进口笔数
1
出口笔数
$21.4K
进口金额
$18.0K
出口金额
2023-02-06
最近进口
2023-01-03
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

工商档案

企业注册号0314573932
企查查编码QVNGE9J47F
成立日期2017-08-16
联系地址Số nhà 63, Phố Vạn Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DANSON GROUP
企业英文名称DANSON GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 63, Phố Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc(Hết hiệu lực), TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo
电话02862585699
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂

出口

HS 编码产品
330790其他芳香制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
保加利亚1$21.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$18.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KENDY LTD保加利亚1$21.4K其他食品制剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G2J Co., Ltd.韩国1$18.0K其他芳香制剂

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-06其他食品制剂KENDY LTD保加利亚$21.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-03其他芳香制剂G2J CO., LTD韩国$5.7K
2023-01-03其他芳香制剂G2J CO., LTD韩国$4.2K
2023-01-03其他芳香制剂G2J CO., LTD韩国$4.2K
2023-01-03其他芳香制剂G2J CO., LTD韩国$3.8K

相关企业 · 同类产品

DANSON GROUP JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →