Dong Hung Khanh Trading & Cargo Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 收银机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ HàNG HóA ĐôNG HưNG KHáNH
46
进口笔数
0
出口笔数
$421.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317403350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSVBW7DA |
| 成立日期 | 2022-07-26 |
| 联系地址 | 254 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HÀNG HÓA ĐÔNG HƯNG KHÁNH |
| 企业英文名称 | DONG HUNG KHANH TRADING & CARGO SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 254 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84976335372 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847050 | 收银机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 250610 | 石英 |
| 252910 | 长石 |
| 842890 | 其他升降机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $421.6K |
| 印度 | 1 | $81 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Haoyu Commercial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 12 | $155.6K | 收银机 |
| Guangzhou Syble Co., Ltd. | 中国 | 9 | $75.9K | 自动数据处理输入输出单元、8471机器零件 |
| Zhuhai Howbest Label Printer Co., Ltd. | 中国 | 6 | $57.5K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Hongkong Winson Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.8K | 数据处理机、收银机 |
| Fujian Youyi Adhesive Tape Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| HK Jiaqing Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.8K | 钢铁卫浴器具、收银机 |
| Jiangxi Yongguan Adhesive Products Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $18.7K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Suzhou Dellege Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.0K | 自粘塑料片、单张印刷品 |
| IMARCONE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $10.6K | 数据处理机 |
| HUIZHOU MINJIE TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.3K | 锂离子电池 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 收银机 | DONGGUAN HAOYU COMMERCIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-13 | 收银机 | DONGGUAN HAOYU COMMERCIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-13 | 收银机 | DONGGUAN HAOYU COMMERCIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-13 | 收银机 | DONGGUAN HAOYU COMMERCIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-13 | 收银机 | DONGGUAN HAOYU COMMERCIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-13 | 收银机 | DONGGUAN HAOYU COMMERCIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-07 | 数据处理机 | GUANGZHOU SYBLE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 数据处理机 | GUANGZHOU SYBLE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-07 | 数据处理机 | GUANGZHOU SYBLE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 数据处理机 | GUANGZHOU SYBLE CO LTD | 中国 | $1.5K |