Dong Hung Khanh Trading & Cargo Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 收银机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ HàNG HóA ĐôNG HưNG KHáNH

46
进口笔数
0
出口笔数
$421.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $73.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $73.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $73.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317403350
企查查编码QVNSVBW7DA
成立日期2022-07-26
联系地址254 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HÀNG HÓA ĐÔNG HƯNG KHÁNH
企业英文名称DONG HUNG KHANH TRADING & CARGO SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址254 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84976335372
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847050收银机
847190数据处理机
844399其他印刷机零件
844332单功能打印机
391990自粘塑料片
850760锂离子电池
250610石英
252910长石
842890其他升降机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$421.6K
印度1$81

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Haoyu Commercial Equipment Co., Ltd.中国12$155.6K收银机
Guangzhou Syble Co., Ltd.中国9$75.9K自动数据处理输入输出单元、8471机器零件
Zhuhai Howbest Label Printer Co., Ltd.中国6$57.5K单功能打印机、其他印刷机零件
Hongkong Winson Industrial Co., Ltd.中国3$25.8K数据处理机、收银机
Fujian Youyi Adhesive Tape Group Co., Ltd.中国1$20.4K自粘塑料片、自粘纸板
HK Jiaqing Supply Chain Co., Ltd.中国1$18.8K钢铁卫浴器具、收银机
Jiangxi Yongguan Adhesive Products Corp., Ltd.中国1$18.7K自粘塑料片、自粘纸板
Suzhou Dellege Electronic Technology Co., Ltd.中国3$18.0K自粘塑料片、单张印刷品
IMARCONE TECHNOLOGY CO., LTD中国1$10.6K数据处理机
HUIZHOU MINJIE TECHNOLOGY CO LTD中国香港2$1.3K锂离子电池

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13收银机DONGGUAN HAOYU COMMERCIAL EQUIPMENT CO LTD中国$2.6K
2026-04-13收银机DONGGUAN HAOYU COMMERCIAL EQUIPMENT CO LTD中国$6.0K
2026-04-13收银机DONGGUAN HAOYU COMMERCIAL EQUIPMENT CO LTD中国$10.8K
2026-04-13收银机DONGGUAN HAOYU COMMERCIAL EQUIPMENT CO LTD中国$10.8K
2026-04-13收银机DONGGUAN HAOYU COMMERCIAL EQUIPMENT CO LTD中国$6.0K
2026-04-13收银机DONGGUAN HAOYU COMMERCIAL EQUIPMENT CO LTD中国$2.6K
2026-04-07数据处理机GUANGZHOU SYBLE CO LTD中国$1.5K
2026-04-07数据处理机GUANGZHOU SYBLE CO LTD中国$3.6K
2026-04-07数据处理机GUANGZHOU SYBLE CO LTD中国$1.8K
2026-04-07数据处理机GUANGZHOU SYBLE CO LTD中国$1.5K

相关企业 · 同类产品

Dong Hung Khanh Trading & Cargo Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →