LICOGI 13 Foundation Construction Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LICOGI13FC
9
进口笔数
48
出口笔数
$392.5K
进口金额
$3.57M
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102326515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEXT66VJ |
| 成立日期 | 2007-07-24 |
| 联系地址 | Toà nhà LICOGI 13, đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LICOGI13FC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Toà nhà LICOGI 13, đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02435537509 |
| 邮箱 | contact@licogi13fc.vn |
| 官网 | licogi13fc.com.vn |
| 传真 | 02435537510 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340490 | 人造蜡 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 741011 | 精炼铜箔 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842810 | 升降机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $392.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $3.57M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Formosa Co., Ltd. | 中国 | 8 | $392.5K | PVC地板/墙覆盖物、其他粘合剂≤1kg |
| WU WEILIANG | 中国 | 1 | $58 | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $2.21M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 9 | $718.4K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 8 | $646.8K | 其他钢铁制品、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他粘合剂≤1kg | SHANGHAI FORMOSA CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-02-05 | PVC地板/墙覆盖物 | SHANGHAI FORMOSA CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-05 | 精炼铜箔 | SHANGHAI FORMOSA CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-02-05 | 人造蜡 | SHANGHAI FORMOSA CO LTD | 中国 | $64 |
| 2025-11-26 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANGHAI FORMOSA CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-11-26 | 铝合金型材 | SHANGHAI FORMOSA CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-11-26 | 其他塑料制品 | SHANGHAI FORMOSA CO LTD | 中国 | $36 |
| 2024-12-17 | 聚氯乙烯覆材 | SHANGHAI FORMOSA CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-12-17 | 粗PVC棒材 | SHANGHAI FORMOSA CO LTD | 中国 | $207 |
| 2024-12-17 | 带接头绝缘电线 | SHANGHAI FORMOSA CO LTD | 中国 | $1 |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢化安全玻璃 | CONG TY TNHH CONG NGHE MITAC (VIET NAM) | 越南 | $171 |
| 2026-04-23 | 家具配件 | CONG TY TNHH CONG NGHE MITAC (VIET NAM) | 越南 | $837 |
| 2026-04-23 | 贱金属铰链 | CONG TY TNHH CONG NGHE MITAC (VIET NAM) | 越南 | $182 |
| 2026-04-23 | 不锈钢洗涤槽 | CONG TY TNHH CONG NGHE MITAC (VIET NAM) | 越南 | $134 |
| 2026-04-22 | 37.5瓦以下电机 | CONG TY TNHH CONG NGHE MITAC (VIET NAM) | 越南 | $344 |
| 2026-04-22 | 木制办公家具 | CONG TY TNHH CONG NGHE MITAC (VIET NAM) | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 软垫木座椅 | CONG TY TNHH CONG NGHE MITAC (VIET NAM) | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 可调转椅 | CONG TY TNHH CONG NGHE MITAC (VIET NAM) | 越南 | $6.6K |
| 2026-04-22 | 软垫木座椅 | CONG TY TNHH CONG NGHE MITAC (VIET NAM) | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 木制办公家具 | CONG TY TNHH CONG NGHE MITAC (VIET NAM) | 越南 | $263 |