LICOGI 13 Foundation Construction Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN LICOGI13FC

11
进口笔数
49
出口笔数
$484.5K
进口金额
$3.64M
出口金额
2026-06-08
最近进口
2026-05-06
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.58M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $316.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $201.2K · 4 笔2024-03进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.0K · 2 笔出口 $1.58M · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 5 笔2024-12进口 $6.1K · 1 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $194.2K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $130.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $262.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $332.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $314.6K · 1 笔2025-11进口 $6.1K · 1 笔出口 $21.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $296.9K · 4 笔2026-04进口 $60.0K · 1 笔出口 $70.1K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 1 笔2026-06进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $316.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $201.2K · 4 笔2024-03进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.0K · 2 笔出口 $1.58M · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 5 笔2024-12进口 $6.1K · 1 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $194.2K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $130.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $262.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $332.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $314.6K · 1 笔2025-11进口 $6.1K · 1 笔出口 $21.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $296.9K · 4 笔2026-04进口 $60.0K · 1 笔出口 $70.1K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 1 笔2026-06进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102326515
企查查编码QVNEXT66VJ
成立日期2007-07-24
联系地址Toà nhà LICOGI 13, đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LICOGI13FC
企业英文名称LICOGI 13- FOUNDATION CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Toà nhà LICOGI 13, đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话02435537509
邮箱contact@licogi13fc.vn
官网licogi13fc.com.vn
传真02435537510
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340490人造蜡
350699其他粘合剂≤1kg
391810PVC地板/墙覆盖物
741011精炼铜箔
391620PVC单丝棒材
392590其他塑料建材
842620塔式起重机
854442带接头绝缘电线
391890塑料地板
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
853710电力控制板
851762通信设备
842531电动绞车
391723硬质PVC管
850440静止变流器
830249贱金属配件
842810升降机
847989其他功能机器
320910丙烯酸/乙烯涂料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$484.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南49$3.64M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Formosa Co., Ltd.中国8$392.5KPVC地板/墙覆盖物、其他粘合剂≤1kg
Changsha Machu International Trade Co., Ltd.中国2$92.0K塔式起重机、升降机
WU WEILIANG中国1$58PVC地板/墙覆盖物、塑料地板

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Neweb Vietnam Co., Ltd.越南31$2.21M其他电子IC、其他塑料制品
Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南18$1.44M其他钢铁制品、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-08塔式起重机Changsha Machu International Trade Co., Ltd.中国$32.0K
2026-04-12塔式起重机Changsha Machu International Trade Co., Ltd.中国$30.0K
2026-04-12塔式起重机Changsha Machu International Trade Co., Ltd.中国$30.0K
2026-02-05其他粘合剂≤1kgShanghai Formosa Co., Ltd.中国$110
2026-02-05精炼铜箔Shanghai Formosa Co., Ltd.中国$50
2026-02-05PVC地板/墙覆盖物Shanghai Formosa Co., Ltd.中国$1.0K
2026-02-05人造蜡Shanghai Formosa Co., Ltd.中国$64
2025-11-26钢铁螺钉螺栓Shanghai Formosa Co., Ltd.中国$180
2025-11-26铝合金型材Shanghai Formosa Co., Ltd.中国$5.8K
2025-11-26其他塑料制品Shanghai Formosa Co., Ltd.中国$36

出口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-06木制办公家具Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$2.1K
2026-05-06家具配件Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$836
2026-05-06可调转椅Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$10.3K
2026-05-06木制厨房家具Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$898
2026-05-0637.5瓦以下电机Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$344
2026-05-06不锈钢洗涤槽Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$134
2026-05-06木制办公家具Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$738
2026-05-06塑料家具Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$3.7K
2026-05-06软垫木座椅Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.8K
2026-05-06木制办公家具Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.7K

相关企业 · 同类产品

LICOGI 13 Foundation Construction Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →