LICOGI 13 Foundation Construction Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN LICOGI13FC

9
进口笔数
48
出口笔数
$392.5K
进口金额
$3.57M
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.58M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $316.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $201.2K · 4 笔2024-03进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.0K · 2 笔出口 $1.58M · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 5 笔2024-12进口 $6.1K · 1 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $194.2K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $130.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $262.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $332.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $314.6K · 1 笔2025-11进口 $6.1K · 1 笔出口 $21.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $296.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $316.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $201.2K · 4 笔2024-03进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.0K · 2 笔出口 $1.58M · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 5 笔2024-12进口 $6.1K · 1 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $194.2K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $130.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $262.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $332.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $314.6K · 1 笔2025-11进口 $6.1K · 1 笔出口 $21.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $296.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0102326515
企查查编码QVNEXT66VJ
成立日期2007-07-24
联系地址Toà nhà LICOGI 13, đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LICOGI13FC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Toà nhà LICOGI 13, đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话02435537509
邮箱contact@licogi13fc.vn
官网licogi13fc.com.vn
传真02435537510
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340490人造蜡
350699其他粘合剂≤1kg
391810PVC地板/墙覆盖物
741011精炼铜箔
391620PVC单丝棒材
392590其他塑料建材
854442带接头绝缘电线
391890塑料地板
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
853710电力控制板
851762通信设备
842531电动绞车
391723硬质PVC管
850440静止变流器
830249贱金属配件
842810升降机
847989其他功能机器
320910丙烯酸/乙烯涂料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$392.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南48$3.57M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Formosa Co., Ltd.中国8$392.5KPVC地板/墙覆盖物、其他粘合剂≤1kg
WU WEILIANG中国1$58PVC地板/墙覆盖物、塑料地板

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Neweb Vietnam Co., Ltd.越南31$2.21M其他电子IC、其他塑料制品
Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南9$718.4K其他钢铁制品、非办公金属家具
Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南8$646.8K其他钢铁制品、20W以下固定电阻器

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05其他粘合剂≤1kgSHANGHAI FORMOSA CO LTD中国$110
2026-02-05PVC地板/墙覆盖物SHANGHAI FORMOSA CO LTD中国$1.0K
2026-02-05精炼铜箔SHANGHAI FORMOSA CO LTD中国$50
2026-02-05人造蜡SHANGHAI FORMOSA CO LTD中国$64
2025-11-26钢铁螺钉螺栓SHANGHAI FORMOSA CO LTD中国$180
2025-11-26铝合金型材SHANGHAI FORMOSA CO LTD中国$5.8K
2025-11-26其他塑料制品SHANGHAI FORMOSA CO LTD中国$36
2024-12-17聚氯乙烯覆材SHANGHAI FORMOSA CO LTD中国$5.0K
2024-12-17粗PVC棒材SHANGHAI FORMOSA CO LTD中国$207
2024-12-17带接头绝缘电线SHANGHAI FORMOSA CO LTD中国$1

出口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23钢化安全玻璃CONG TY TNHH CONG NGHE MITAC (VIET NAM)越南$171
2026-04-23家具配件CONG TY TNHH CONG NGHE MITAC (VIET NAM)越南$837
2026-04-23贱金属铰链CONG TY TNHH CONG NGHE MITAC (VIET NAM)越南$182
2026-04-23不锈钢洗涤槽CONG TY TNHH CONG NGHE MITAC (VIET NAM)越南$134
2026-04-2237.5瓦以下电机CONG TY TNHH CONG NGHE MITAC (VIET NAM)越南$344
2026-04-22木制办公家具CONG TY TNHH CONG NGHE MITAC (VIET NAM)越南$1.2K
2026-04-22软垫木座椅CONG TY TNHH CONG NGHE MITAC (VIET NAM)越南$1.8K
2026-04-22可调转椅CONG TY TNHH CONG NGHE MITAC (VIET NAM)越南$6.6K
2026-04-22软垫木座椅CONG TY TNHH CONG NGHE MITAC (VIET NAM)越南$1.8K
2026-04-22木制办公家具CONG TY TNHH CONG NGHE MITAC (VIET NAM)越南$263

相关企业 · 同类产品

LICOGI 13 Foundation Construction Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →