PHU AN PHAT TRADING & PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI PHú AN PHáT
4
进口笔数
0
出口笔数
$59.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107002521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5RFRJJY |
| 成立日期 | 2015-09-23 |
| 联系地址 | Xóm Tiền Phong, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ AN PHÁT |
| 企业英文名称 | PHU AN PHAT TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Tiền Phong, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép |
| 电话 | +84903421699 |
| 邮箱 | phuanphatplastic666@gmail.com |
| 官网 | nhuaphuanphat.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $59.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD | 中国 | 3 | $51.3K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、其他纸制品 |
| SOUTH PAPER OF CHINA CO LTD | 中国 | 1 | $8.2K | 塑料涂布纸板、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-14 | 其他纸制品 | SOUTH PAPER OF CHINA CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-01-14 | 塑料覆膜漂白纸板 | SOUTH PAPER OF CHINA CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-01-14 | 其他纸制品 | SOUTH PAPER OF CHINA CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-01-14 | 其他纸制品 | SOUTH PAPER OF CHINA CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-01-03 | 塑料覆膜漂白纸板 | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $641 |
| 2024-01-03 | 其他纸制品 | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-01-03 | 塑料覆膜漂白纸板 | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-01-03 | 塑料覆膜漂白纸板 | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $954 |
| 2024-01-03 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-01-03 | 其他纸制品 | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.8K |