B & T AUTOMATION TECHNICAL TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 158 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ Tự ĐộNG HóA B&T
0
进口笔数
158
出口笔数
$0
进口金额
$552.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202146393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79716QA |
| 成立日期 | 2022-01-05 |
| 联系地址 | Thôn Núi 1 (Tại nhà ông Trần Văn Bách), Phường Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HÓA B&T |
| 企业英文名称 | B&T AUTOMATION TECHNICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84902266091 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 961000 | 书写石板和板 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 158 | $551.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POGOR PRECISION METAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 35 | $365.1K | 非木制家具件、瓦楞纸箱 |
| RISUN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 38 | $55.1K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | 19 | $51.7K | 20W以下固定电阻器、印刷电路 |
| ABLE PACKAGING LTD | 越南 | 16 | $33.2K | 瓦楞纸箱、铝箔 |
| MING YUE ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 12 | $11.9K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| POURIN SPECIAL VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | 7 | $6.6K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| VIETNAM GRAND PRO ROBOT TECH CO LTD | 越南 | 4 | $4.0K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | 5 | $3.2K | 其他钢铁制品、聚合物基油漆 |
| CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | 5 | $3.2K | 钢铁螺钉螺栓、聚合物基油漆 |
| SILTHERM VIETNAM NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | 4 | $2.8K | 二氧化硅、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | POGOR PRECISION METAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | POGOR PRECISION METAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | POGOR PRECISION METAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | POGOR PRECISION METAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | POGOR PRECISION METAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | POGOR PRECISION METAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | POGOR PRECISION METAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | POGOR PRECISION METAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | POGOR PRECISION METAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | POGOR PRECISION METAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $942 |