Hang Thuy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 二氧化硅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HằNG THụY
128
进口笔数
0
出口笔数
$3.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702612859 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXVAJJ3R |
| 成立日期 | 2017-10-30 |
| 联系地址 | Số B33, Làng Chuyên gia The Oasis I, Đường R5, Khu dân cư Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẰNG THỤY |
| 企业英文名称 | HANG THUY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số B33, Làng Chuyên gia The Oasis I Đường R5, Khu dân cư Việt Sing, Khu phố 5, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 250840 | 其他粘土 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 842240 | 包装机械 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 128 | $3.52M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHVEST GROUP Co., Ltd. | 中国 | 58 | $1.55M | 其他化学制剂、人造纤维无纺布 |
| Best Choice International Logistics (HK) Ltd. | 中国 | 39 | $1.26M | 其他粘土、人造纤维无纺布 |
| Shenzhen Minghui Antibacterial Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $271.1K | 其他化学制剂、氯化钙 |
| Rushan Oriental Silica Gel Co., Ltd. | 中国 | 9 | $222.6K | 二氧化硅、25-70克非织造布 |
| Fujian Nanping Sanyuan Cycle Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $149.7K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Humidity (Xiamen) Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.1K | 其他化学制剂、人造纤维无纺布70-150克 |
| Xiamen Microgarde New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 其他化学制剂、自粘塑料片 |
| China Dinghao Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.6K | 其他氧化镁、氯化钙 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 人造纤维无纺布 | CHVEST GROUP CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-20 | 二氧化硅 | FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-20 | 人造纤维无纺布 | CHVEST GROUP CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-20 | 人造纤维无纺布 | CHVEST GROUP CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-20 | 二氧化硅 | FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-04-20 | 二氧化硅 | CHVEST GROUP CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-04-20 | 二氧化硅 | FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-20 | 二氧化硅 | CHVEST GROUP CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-04-20 | 二氧化硅 | FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-04-20 | 人造纤维无纺布 | CHVEST GROUP CO LTD | 中国 | $9.4K |