Tan Bach Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 非棉绒织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN TâN BáCH
21
进口笔数
16
出口笔数
$181.1K
进口金额
$15.24M
出口金额
2026-02-06
最近进口
2025-12-18
最近出口
10
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101878875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4MR9XAF |
| 成立日期 | 2018-04-02 |
| 联系地址 | Số 155A, hương lộ 20, ấp Lộc Tiền, Xã Mỹ Lộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂN BÁCH |
| 企业英文名称 | TAN BACH INVESTMENT & DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Hương lộ 20, Xã Mỹ Lộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 091775623 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600199 | 非棉绒织物 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 611219 | 非棉田径服 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 420100 | 动物鞍具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $85.5K |
| 中国台湾 | 7 | $82.7K |
| 中国香港 | 1 | $12.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $14.87M |
| 加拿大 | 6 | $360.8K |
| 中国 | 2 | $11.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WU LUEN KNITTING CO LTD | 中国台湾 | 6 | $59.0K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Design Blue Ltd. | 中国 | 1 | $57.0K | 其他塑料制品、硫化橡胶垫 |
| Design Blue Ltd. | 中国香港 | 2 | $30.6K | 硫化橡胶垫、塑料衣着附件 |
| NAM LIONG GLOBAL CORP ORATION TAINAN BRANCH | 中国台湾 | 2 | $24.1K | 染色合成针织布、泡沫橡胶板 |
| Dongguan Minlee Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.2K | 非乙烯塑料袋、铝制容器≤300升 |
| Dongguan D3O Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $408 | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Dongguan Shangdong Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $242 | 其他针织布 |
| Design Blue Ltd. | 中国 | 1 | $225 | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Dongguan Shangdong Co., Ltd. | 中国 | 1 | $121 | 其他针织布 |
| SASS & SASS | 中国 | 2 | $92 | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.82M | 变形聚酯单丝纱、其他纸制品 |
| Niko Apparel Systems | 加拿大 | 5 | $359.8K | 非棉田径服、其他户外娱乐设备 |
| Duc Bon Industrial Co., Ltd. | 越南 | 6 | $41.7K | 贱金属配件、印刷标签 |
| Qingdao Ice Knight Sports Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.8K | 其他户外娱乐设备 |
| BNQ | 加拿大 | 1 | $978 | 非棉田径服、其他户外娱乐设备 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 塑料衣着附件 | DONGGUAN D3O TRADING CO LTD | 中国 | $111 |
| 2026-02-06 | 塑料衣着附件 | DONGGUAN D3O TRADING CO LTD | 中国 | $297 |
| 2025-11-03 | 非乙烯塑料袋 | DONGGUAN MINLEE PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $589 |
| 2025-11-03 | 非乙烯塑料袋 | DONGGUAN MINLEE PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $589 |
| 2025-10-30 | 非棉绒织物 | WU LUEN KNITTING CO LTD | 中国台湾 | $5.4K |
| 2025-10-30 | 非棉绒织物 | WU LUEN KNITTING CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2025-09-20 | 其他针织布 | DONGGUAN SHANGDONG CO LTD | 中国 | $121 |
| 2025-07-23 | 非乙烯塑料袋 | DONGGUAN MINLEE PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $589 |
| 2025-07-23 | 非乙烯塑料袋 | DONGGUAN MINLEE PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $589 |
| 2025-06-27 | 非棉绒织物 | WU LUEN KNITTING CO LTD | 中国台湾 | $8.2K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 非棉田径服 | NIKO APPAREL SYSTEMS | 加拿大 | $17.8K |
| 2025-12-18 | 非棉田径服 | Niko Apparel Systems | 加拿大 | $17.9K |
| 2025-11-06 | 染色棉针织布 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DUC BON | 越南 | $12.0K |
| 2025-10-28 | 非棉田径服 | BNQ | 加拿大 | $351 |
| 2025-10-28 | 其他户外娱乐设备 | BNQ | 加拿大 | $67 |
| 2025-10-28 | 其他户外娱乐设备 | BNQ | 加拿大 | $52 |
| 2025-10-28 | 非棉田径服 | BNQ | 加拿大 | $337 |
| 2025-10-28 | 其他户外娱乐设备 | BNQ | 加拿大 | $74 |
| 2025-10-28 | 其他户外娱乐设备 | BNQ | 加拿大 | $97 |
| 2025-10-15 | 非棉田径服 | NIKO APPAREL SYSTEMS | 加拿大 | $18.1K |