Tan Phat Tien Import Export Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 塑料配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TâN PHáT TIếN
35
进口笔数
0
出口笔数
$138.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317677143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN12R3A47 |
| 成立日期 | 2023-02-14 |
| 联系地址 | 471/43 đường TTH 21, Tổ 1, Khu phố 1A, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TÂN PHÁT TIẾN |
| 企业英文名称 | TAN PHAT TIEN IMPORT AND EXPORT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 471/43 đường TTH 21, Tổ 1, Khu phố 1A, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0923234388 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 871494 | 自行车制动器及零件 |
| 871492 | 自行车轮零件 |
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851210 | 自行车照明设备 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 850511 | 金属永磁体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $138.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $92.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Jiabao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $25.3K | 其他鞋靴、瓷制卫生洁具 |
| Hangzhou Fuyang Yixuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $20.2K | 染色化纤长丝布、其他鞋靴 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-24 | 自行车车架零件 | HANGZHOU FUYANG YIXUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $264 |
| 2023-08-24 | 自行车充气轮胎 | HANGZHOU FUYANG YIXUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $345 |
| 2023-08-24 | 自行车轮零件 | HANGZHOU FUYANG YIXUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2023-08-24 | 自行车轮零件 | HANGZHOU FUYANG YIXUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $834 |
| 2023-08-24 | 其他自行车零件 | HANGZHOU FUYANG YIXUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $475 |
| 2023-08-24 | 自行车制动器及零件 | HANGZHOU FUYANG YIXUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $269 |
| 2023-08-24 | 自行车车架零件 | HANGZHOU FUYANG YIXUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $322 |
| 2023-08-24 | 塑料配件 | HANGZHOU FUYANG YIXUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $970 |
| 2023-08-15 | 其他自行车零件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $120 |
| 2023-08-15 | 塑料配件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $878 |