Alis Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 LED灯具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ALIS
66
进口笔数
0
出口笔数
$822.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110298082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3QTQXKW |
| 成立日期 | 2023-03-24 |
| 联系地址 | Số nhà 2K ngõ 8 Ao Sen, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALIS |
| 企业英文名称 | ALIS TRADING SERVICE COMPANLY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2K ngõ 8 Ao Sen, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84904210712 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $683.1K |
| 比利时 | 8 | $97.6K |
| 意大利 | 6 | $32.6K |
| 德国 | 1 | $8.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Venezina International Ltd. | 中国 | 16 | $223.3K | LED灯具、静止变流器 |
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 13 | $154.5K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Orbit N.V. | 比利时 | 7 | $93.0K | LED灯具、静止变流器 |
| Hanron Lighting Co., Ltd. | 中国 | 7 | $89.0K | 非玻塑灯具零件、LED照明灯具 |
| AIF Germany GmbH | 德国 | 8 | $74.3K | 静止变流器、LED照明装置 |
| Coxo Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $53.0K | 其他铝制品、LED灯具 |
| Shenzhen Coxo Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $50.0K | LED照明装置、其他塑料制品 |
| Sunlush Lamps Industrial Co. | 中国 | 3 | $35.2K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Alpha Lighting International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Guangdong Alpha Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.1K | LED灯具、LED照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | LED灯具 | VENEZINA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-08 | LED灯具 | VENEZINA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-08 | LED灯具 | VENEZINA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $530 |
| 2026-04-08 | 非玻塑灯具零件 | VENEZINA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $283 |
| 2026-04-08 | 非玻塑灯具零件 | VENEZINA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $283 |
| 2026-04-08 | LED灯具 | VENEZINA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-08 | 非玻塑灯具零件 | VENEZINA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $470 |
| 2026-04-08 | LED灯具 | VENEZINA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-08 | LED灯具 | VENEZINA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-08 | LED灯具 | VENEZINA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $789 |