Phu Du Environment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 其他次氯酸盐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN MôI TRườNG PHú Dụ
58
进口笔数
100
出口笔数
$1.10M
进口金额
$1.65M
出口金额
2026-06-09
最近进口
2026-06-25
最近出口
8
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602147862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHHBXFD9 |
| 成立日期 | 2009-10-28 |
| 联系地址 | Tổ 2, ấp 3, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MÔI TRƯỜNG PHÚ DỤ |
| 企业英文名称 | PHU DU ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, khu phố 3, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84908840847 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282732 | 氯化铝 |
| 847982 | 混合机 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 252210 | 生石灰 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 280700 | 硫酸 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $1.06M |
| 中国台湾 | 2 | $38.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 97 | $1.35M |
| 印度尼西亚 | 1 | $290.0K |
| 柬埔寨 | 3 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhaoqing Jiajin Environmental Protection Co., Ltd. | 中国 | 25 | $384.6K | 混合机、矿物燃料成型机 |
| Zibo Longorder Environmental Protection Material Co., Ltd. | 中国 | 18 | $312.9K | 氯化钙、氯化镁 |
| Shandong Longorder Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $170.7K | 氯化镁、氯化铝 |
| Zhaoqing Jiajin Environmental Protection Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $130.5K | 矿物燃料成型机、混合机 |
| CHINGTSE ENVIRONMENTAL ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | 2 | $38.9K | 计量液体泵、同轴电缆 |
| Tianjin Dingxin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.1K | 固体烧碱 |
| China Dingxin International Development Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 固体烧碱 |
| CHINA DINGXIN INTERNATIONAL DEVELOPMENT LIMITED | 中国 | 1 | $13.1K | 固体烧碱 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Multitech Co., Ltd. | 越南 | 40 | $651.0K | 氯化铝、氯化钙 |
| Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 45 | $627.9K | 其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸 |
| YIH QUAN FOOTWEAR INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $290.0K | 鞋靴零件、染色合成经编织物 |
| CONG TY TNHH ADAVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 中国台湾 | 6 | $69.2K | 生石灰、氯化钙 |
| Can Sports Shoes Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.3K | 染色合成针织布、橡胶塑料鞋件 |
| TSRC Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $1.9K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Sohwa Saigon Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 乙酸及盐类 | Shandong Longorder Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-05-14 | 氯化铝 | Shandong Longorder Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $27.5K |
| 2026-05-07 | 棉绳绒织物 | Zhaoqing Jiajin Environmental Protection Co., Ltd. | 中国 | $180 |
| 2026-05-07 | 水净化机械 | Zhaoqing Jiajin Environmental Protection Co., Ltd. | 中国 | $219 |
| 2026-05-07 | LED照明装置 | Zhaoqing Jiajin Environmental Protection Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-05-07 | 水净化机械 | Zhaoqing Jiajin Environmental Protection Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2026-05-07 | 液体过滤机械 | Zhaoqing Jiajin Environmental Protection Co., Ltd. | 中国 | $207 |
| 2026-05-07 | 液体过滤机械 | Zhaoqing Jiajin Environmental Protection Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-05-07 | 过滤净化器零件 | Zhaoqing Jiajin Environmental Protection Co., Ltd. | 中国 | $13.5K |
| 2026-05-07 | 混合机 | Zhaoqing Jiajin Environmental Protection Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他丙烯酸聚合物 | CONG TY TNHH ADAVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-25 | 其他硫酸盐 | CONG TY TNHH ADAVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $656 |
| 2026-06-25 | 乙酸及盐类 | CONG TY TNHH ADAVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-25 | 生石灰 | CONG TY TNHH ADAVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $220 |
| 2026-06-25 | 工业用滤布 | CONG TY TNHH ADAVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-25 | 氯化铝 | CONG TY TNHH ADAVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $2.7K |
| 2026-06-25 | 其他丙烯酸聚合物 | CONG TY TNHH ADAVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-25 | 氯化钙 | CONG TY TNHH ADAVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $635 |
| 2026-06-04 | 生石灰 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $151 |
| 2026-06-04 | 其他硫酸盐 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $281 |