Le Anh Technology Investment Development One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Phát Triển Công Nghệ Lê Anh

57
进口笔数
2
出口笔数
$974.0K
进口金额
$11.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-09-26
最近出口
30
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $140.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $538 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $100.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $254 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $892 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $83.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $92.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $500 · 1 笔2025-10进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $140.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $93.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $538 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $100.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $254 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $892 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $83.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $92.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $500 · 1 笔2025-10进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $140.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $93.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105163650
企查查编码QVNR3EU07C
成立日期2011-02-25
联系地址Số 5, ngõ 281 Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ LÊ ANH
企业英文名称LE ANH TECHNOLOGY INVESTMENT DEVELOPMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5, ngõ 281 Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话02435501616
邮箱Support@leanhinc.com
传真02435501616
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
850440静止变流器
902789分析仪器
392690其他塑料制品
690390其他耐火陶瓷
851680电热电阻器
854460高压电线
702000其他玻璃制品
732690其他钢铁制品
841690炉用零件

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$386.0K
美国10$196.6K
丹麦2$115.6K
新加坡2$88.7K
印度6$73.5K
德国11$55.4K
英国1$42.5K
澳大利亚2$9.9K
中国台湾2$5.0K
西班牙2$662

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$11.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Safe-Fire Pte. Ltd.新加坡6$342.8K炉用零件、高压电线
Shenzhen Renhe International Technology Co., Ltd.中国6$176.5K非泡沫橡胶密封件、包装机械
Delta Global Trading Corporation丹麦2$115.6K矿物处理机器、其他钢铁管材
Efficient Boiler & Energy Consultants印度2$72.3K气体过滤机械、其他钢铁结构体
Maxlab Technology (M) Sdn. Bhd.马来西亚7$48.1K其他诊断试剂、非泡沫橡胶密封件
Shenzhen Renhe International Technology Co., Ltd.日本3$44.4K其他塑料制品、聚氨酯泡沫塑料
Ibuy Import & Export Co., Ltd.中国2$12.7K光伏组件、乙烯聚合物塑料
Blue Carbon Technology Inc.中国2$12.6K光伏组件、锂离子电池
Wallerby Mining Products Pty Ltd澳大利亚2$9.9K矿物处理机器、涂层钢丝制品
Microlit印度4$1.1K分析仪器、其他医疗器具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Advanced Reliability Services美国2$11.4K其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24零售棉纱线SHENZHEN RENHE INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD美国$20
2026-04-24零售棉纱线SHENZHEN RENHE INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD美国$20
2026-04-24过滤净化器零件SHENZHEN RENHE INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD美国$10
2026-04-24天然石墨SHENZHEN RENHE INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD美国$10
2026-04-24其他玻璃制品SHENZHEN RENHE INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD美国$5
2026-04-24其他螺纹紧固件SHENZHEN RENHE INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD美国$2
2026-04-24其他钢铁制品SHENZHEN RENHE INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD美国$30
2026-04-24其他螺纹紧固件SHENZHEN RENHE INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD美国$2
2026-04-24其他钢铁制品SHENZHEN RENHE INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD美国$30
2026-04-24天然石墨SHENZHEN RENHE INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD美国$10

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-26其他测量仪器ADVANCED RELIABILITY SERVICES美国$500
2024-10-31其他测量仪器ADVANCED RELIABILITY SERVICES美国$10.9K

相关企业 · 同类产品

Le Anh Technology Investment Development One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →