Le Anh Technology Investment Development One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Phát Triển Công Nghệ Lê Anh
57
进口笔数
2
出口笔数
$974.0K
进口金额
$11.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-09-26
最近出口
30
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105163650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3EU07C |
| 成立日期 | 2011-02-25 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 281 Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ LÊ ANH |
| 企业英文名称 | LE ANH TECHNOLOGY INVESTMENT DEVELOPMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 281 Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02435501616 |
| 邮箱 | Support@leanhinc.com |
| 传真 | 02435501616 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 854460 | 高压电线 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841690 | 炉用零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $386.0K |
| 美国 | 10 | $196.6K |
| 丹麦 | 2 | $115.6K |
| 新加坡 | 2 | $88.7K |
| 印度 | 6 | $73.5K |
| 德国 | 11 | $55.4K |
| 英国 | 1 | $42.5K |
| 澳大利亚 | 2 | $9.9K |
| 中国台湾 | 2 | $5.0K |
| 西班牙 | 2 | $662 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $11.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Safe-Fire Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $342.8K | 炉用零件、高压电线 |
| Shenzhen Renhe International Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $176.5K | 非泡沫橡胶密封件、包装机械 |
| Delta Global Trading Corporation | 丹麦 | 2 | $115.6K | 矿物处理机器、其他钢铁管材 |
| Efficient Boiler & Energy Consultants | 印度 | 2 | $72.3K | 气体过滤机械、其他钢铁结构体 |
| Maxlab Technology (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $48.1K | 其他诊断试剂、非泡沫橡胶密封件 |
| Shenzhen Renhe International Technology Co., Ltd. | 日本 | 3 | $44.4K | 其他塑料制品、聚氨酯泡沫塑料 |
| Ibuy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.7K | 光伏组件、乙烯聚合物塑料 |
| Blue Carbon Technology Inc. | 中国 | 2 | $12.6K | 光伏组件、锂离子电池 |
| Wallerby Mining Products Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $9.9K | 矿物处理机器、涂层钢丝制品 |
| Microlit | 印度 | 4 | $1.1K | 分析仪器、其他医疗器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Reliability Services | 美国 | 2 | $11.4K | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 零售棉纱线 | SHENZHEN RENHE INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $20 |
| 2026-04-24 | 零售棉纱线 | SHENZHEN RENHE INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $20 |
| 2026-04-24 | 过滤净化器零件 | SHENZHEN RENHE INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $10 |
| 2026-04-24 | 天然石墨 | SHENZHEN RENHE INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $10 |
| 2026-04-24 | 其他玻璃制品 | SHENZHEN RENHE INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $5 |
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | SHENZHEN RENHE INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $2 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN RENHE INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $30 |
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | SHENZHEN RENHE INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $2 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN RENHE INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $30 |
| 2026-04-24 | 天然石墨 | SHENZHEN RENHE INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $10 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 其他测量仪器 | ADVANCED RELIABILITY SERVICES | 美国 | $500 |
| 2024-10-31 | 其他测量仪器 | ADVANCED RELIABILITY SERVICES | 美国 | $10.9K |