Bow Viet Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 207 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BOW VIệT NAM
0
进口笔数
207
出口笔数
$0
进口金额
$757.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317124886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7WKMMU |
| 成立日期 | 2022-01-14 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa nhà Viettel Complex Building, 285 Cách Mạng Tháng 8, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BOW VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BOW VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa nhà Viettel Complex Building, 285 Cách Mạng Thá, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0971972596 |
| 邮箱 | Dangcanh.n@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 206 | $755.2K |
| 中国香港 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 192 | $714.4K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $40.8K | 精炼铜阴极、木托盘 |
| 7e1bc87f72a4cc52c7412a739956aad1 | 1 | $1.8K |
近期贸易明细
出口(共 207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-04 | 瓦楞纸箱 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |