Meitek Vietnam Thermal Conduction Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 741 笔 · 主营 其他铜制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ DẫN NHIệT MEITEK VIệT NAM
463
进口笔数
741
出口笔数
$10.56M
进口金额
$13.39M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-29
最近出口
15
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400950384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0QEWQ1 |
| 成立日期 | 2022-11-29 |
| 联系地址 | Đồi Chè, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DẪN NHIỆT MEITEK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MEITEK VIETNAM THERMAL CONDUCTION TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đồi Chè, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84914939656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 330 | $8.20M |
| 中国 | 131 | $2.33M |
| 瓦努阿图 | 1 | $29.5K |
| 日本 | 2 | $292 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 741 | $13.39M |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 291 | $7.44M | 8471机器零件、其他铜制品 |
| Dongguan Scenta Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 34 | $750.9K | 自粘塑料片、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 45 | $565.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 12 | $525.0K | 8471机器零件、钢制气罐 |
| Hong Kong Meitek Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $402.0K | 钢铁螺钉螺栓、自粘塑料片 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $234.4K | 8471机器零件、其他钢铁制品 |
| HONGKONG MEITEK ELECTRIC TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 16 | $217.2K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Dongguan Xiongshuo Electronics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $138.2K | 氧化铝、其他粘合剂≤1kg |
| Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.9K | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| Fushun Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $689 | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 401 | $9.03M | 其他铜制品、其他铝制品 |
| Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 154 | $3.18M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 76 | $673.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 90 | $297.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $150.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $53.6K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.9K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 463)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | HONGKONG MEITEK ELECTRIC TECHNOLOGY LTD | 中国 | $240 |
| 2026-06-24 | 钢铁螺钉螺栓 | HONGKONG MEITEK ELECTRIC TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-24 | 其他化学制剂 | HONGKONG MEITEK ELECTRIC TECHNOLOGY LTD | 中国 | $83 |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | HONGKONG MEITEK ELECTRIC TECHNOLOGY LTD | 中国 | $360 |
| 2026-06-24 | 其他化学制剂 | HONGKONG MEITEK ELECTRIC TECHNOLOGY LTD | 中国 | $38 |
| 2026-06-24 | 测量仪器 | HONGKONG MEITEK ELECTRIC TECHNOLOGY LTD | 中国 | $101 |
| 2026-06-24 | 其他化学制剂 | HONGKONG MEITEK ELECTRIC TECHNOLOGY LTD | 中国 | $18 |
| 2026-06-24 | 其他化学制剂 | HONGKONG MEITEK ELECTRIC TECHNOLOGY LTD | 中国 | $19 |
| 2026-06-24 | 钢铁螺钉螺栓 | HONGKONG MEITEK ELECTRIC TECHNOLOGY LTD | 中国 | $644 |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | HONGKONG MEITEK ELECTRIC TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 741)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 自粘塑料片 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $7.4K |
| 2026-06-29 | 自粘塑料片 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 未印刷标签 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $6 |
| 2026-06-29 | 其他化学制剂 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $659 |
| 2026-06-29 | 自粘塑料片 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-29 | 自粘塑料片 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $26 |
| 2026-06-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $738 |
| 2026-06-29 | 自粘塑料片 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $80 |
| 2026-06-29 | 自粘塑料片 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 印刷标签 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1 |