Meitek Vietnam Thermal Conduction Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 685 笔 · 主营 其他铜制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ DẫN NHIệT MEITEK VIệT NAM

432
进口笔数
685
出口笔数
$9.80M
进口金额
$12.49M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
16
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.24M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2023-09进口 $57.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.7K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-01进口 $11.9K · 4 笔出口 $6.3K · 4 笔2024-02进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.1K · 3 笔出口 $40.3K · 5 笔2024-04进口 $17.3K · 3 笔出口 $14.6K · 3 笔2024-05进口 $116.3K · 4 笔出口 $78.4K · 3 笔2024-06进口 $264.0K · 5 笔出口 $193.0K · 9 笔2024-07进口 $238.8K · 6 笔出口 $374.0K · 13 笔2024-08进口 $403.4K · 15 笔出口 $338.4K · 21 笔2024-09进口 $232.2K · 11 笔出口 $384.5K · 18 笔2024-10进口 $387.6K · 17 笔出口 $517.2K · 26 笔2024-11进口 $496.6K · 22 笔出口 $597.3K · 34 笔2024-12进口 $358.8K · 16 笔出口 $475.2K · 26 笔2025-01进口 $389.5K · 17 笔出口 $393.5K · 23 笔2025-02进口 $467.3K · 22 笔出口 $441.7K · 25 笔2025-03进口 $327.1K · 17 笔出口 $502.5K · 28 笔2025-04进口 $221.6K · 11 笔出口 $260.5K · 18 笔2025-05进口 $107.5K · 8 笔出口 $170.8K · 14 笔2025-06进口 $262.0K · 16 笔出口 $209.9K · 12 笔2025-07进口 $330.4K · 22 笔出口 $380.4K · 21 笔2025-08进口 $480.1K · 26 笔出口 $605.8K · 42 笔2025-09进口 $645.6K · 30 笔出口 $643.1K · 45 笔2025-10进口 $442.5K · 18 笔出口 $537.3K · 35 笔2025-11进口 $142.5K · 5 笔出口 $597.7K · 31 笔2025-12进口 $703.0K · 29 笔出口 $1.24M · 53 笔2026-01进口 $711.1K · 30 笔出口 $1.17M · 60 笔2026-02进口 $252.6K · 12 笔出口 $556.1K · 29 笔2026-03进口 $367.0K · 18 笔出口 $766.6K · 40 笔2026-04进口 $884.5K · 21 笔出口 $836.9K · 39 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2023-09进口 $57.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.7K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-01进口 $11.9K · 4 笔出口 $6.3K · 4 笔2024-02进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.1K · 3 笔出口 $40.3K · 5 笔2024-04进口 $17.3K · 3 笔出口 $14.6K · 3 笔2024-05进口 $116.3K · 4 笔出口 $78.4K · 3 笔2024-06进口 $264.0K · 5 笔出口 $193.0K · 9 笔2024-07进口 $238.8K · 6 笔出口 $374.0K · 13 笔2024-08进口 $403.4K · 15 笔出口 $338.4K · 21 笔2024-09进口 $232.2K · 11 笔出口 $384.5K · 18 笔2024-10进口 $387.6K · 17 笔出口 $517.2K · 26 笔2024-11进口 $496.6K · 22 笔出口 $597.3K · 34 笔2024-12进口 $358.8K · 16 笔出口 $475.2K · 26 笔2025-01进口 $389.5K · 17 笔出口 $393.5K · 23 笔2025-02进口 $467.3K · 22 笔出口 $441.7K · 25 笔2025-03进口 $327.1K · 17 笔出口 $502.5K · 28 笔2025-04进口 $221.6K · 11 笔出口 $260.5K · 18 笔2025-05进口 $107.5K · 8 笔出口 $170.8K · 14 笔2025-06进口 $262.0K · 16 笔出口 $209.9K · 12 笔2025-07进口 $330.4K · 22 笔出口 $380.4K · 21 笔2025-08进口 $480.1K · 26 笔出口 $605.8K · 42 笔2025-09进口 $645.6K · 30 笔出口 $643.1K · 45 笔2025-10进口 $442.5K · 18 笔出口 $537.3K · 35 笔2025-11进口 $142.5K · 5 笔出口 $597.7K · 31 笔2025-12进口 $703.0K · 29 笔出口 $1.24M · 53 笔2026-01进口 $711.1K · 30 笔出口 $1.17M · 60 笔2026-02进口 $252.6K · 12 笔出口 $556.1K · 29 笔2026-03进口 $367.0K · 18 笔出口 $766.6K · 40 笔2026-04进口 $884.5K · 21 笔出口 $836.9K · 39 笔

工商档案

企业注册号2400950384
企查查编码QVNB0QEWQ1
成立日期2022-11-29
联系地址Đồi Chè, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DẪN NHIỆT MEITEK VIỆT NAM
企业英文名称MEITEK VIETNAM THERMAL CONDUCTION TECHNOLOGY CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đồi Chè, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh
经营范围4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84914939656
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741980其他铜制品
391990自粘塑料片
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
731819其他螺纹紧固件
731823钢铆钉
732020钢铁弹簧
382499其他化学制剂
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
741980其他铜制品
3506101kg以下胶粘剂
382499其他化学制剂
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
401693非泡沫橡胶密封件
732020钢铁弹簧
731829其他钢铁非螺纹件
401610硫化橡胶垫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南309$7.61M
中国121$2.16M
瓦努阿图1$29.5K
日本2$292

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南685$12.49M

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation越南272$6.94M8471机器零件、其他铜制品
Dongguan Scenta Electronic Technology Co., Ltd.中国34$750.9K自粘塑料片、钢铁螺钉螺栓
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国44$493.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南10$432.4K8471机器零件、钢制气罐
Hong Kong Meitek Electronic Technology Co., Ltd.中国24$401.7K钢铁螺钉螺栓、自粘塑料片
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南21$234.4K8471机器零件、其他钢铁制品
Dongguan Xiongshuo Electronics Co., Ltd.中国7$138.2K氧化铝、其他粘合剂≤1kg
HONGKONG MEITEK ELECTRIC TECHNOLOGY LTD中国香港7$121.2K钢铁螺钉螺栓、自粘塑料片
Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd.中国2$54.9K其他塑料制品、塑料餐具
Fushun Vietnam Technology Co., Ltd.越南6$689非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation越南382$8.54M其他铜制品、其他铝制品
Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南129$2.79M其他钢铁制品、其他塑料制品
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南76$673.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南82$290.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Chunqiu Electronic Vietnam Co., Ltd.越南2$75.0K贱金属配件、其他铝制品
Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南2$75.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南4$22.7K其他塑料制品、其他铝制品
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南4$21.1K处理器及控制器、其他塑料制品
Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南4$2.9K其他电子IC、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 432)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他铝制品COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM)越南$46.1K
2026-04-28其他铝制品COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM)越南$46.1K
2026-04-23其他螺纹紧固件HONGKONG MEITEK ELECTRIC TECHNOLOGY LTD中国$507
2026-04-23其他化学制剂HONGKONG MEITEK ELECTRIC TECHNOLOGY LTD中国$610
2026-04-23钢铁螺钉螺栓HONGKONG MEITEK ELECTRIC TECHNOLOGY LTD中国$598
2026-04-23其他螺纹紧固件HONGKONG MEITEK ELECTRIC TECHNOLOGY LTD中国$507
2026-04-23钢铁螺钉螺栓HONGKONG MEITEK ELECTRIC TECHNOLOGY LTD中国$598
2026-04-23其他化学制剂HONGKONG MEITEK ELECTRIC TECHNOLOGY LTD中国$610
2026-04-23钢铁弹簧HONGKONG MEITEK ELECTRIC TECHNOLOGY LTD中国$270
2026-04-23钢铁弹簧HONGKONG MEITEK ELECTRIC TECHNOLOGY LTD中国$270

出口(共 685)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢铁螺钉螺栓COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM)越南$246
2026-04-29钢铁弹簧COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM)越南$22
2026-04-29钢铁螺钉螺栓COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM)越南$1.8K
2026-04-29其他化学制剂COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM)越南$219
2026-04-29钢铁螺钉螺栓COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM)越南$734
2026-04-29钢铁螺钉螺栓COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM)越南$221
2026-04-29钢铁螺钉螺栓COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM)越南$141
2026-04-29钢铁螺钉螺栓COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM)越南$3.0K
2026-04-29非泡沫橡胶密封件COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM)越南$2.5K
2026-04-291kg以下胶粘剂COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM)越南$990

相关企业 · 同类产品

Meitek Vietnam Thermal Conduction Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →