Phan Huu Dat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI SảN XUấT THĐ
44
进口笔数
0
出口笔数
$1.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402007929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8EPY0M |
| 成立日期 | 2019-10-21 |
| 联系地址 | 139 Nguyễn Như Đãi, Phường Hoà Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THĐ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 139 Nguyễn Như Đãi, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp đáp ứng các điều kiện kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84935134355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 830242 | 家具配件 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 580810 | 编带 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $1.74M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Gongshunkai Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $736.2K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| YIWU CITY BEFORE THE TRADE CO.,LTD | 中国 | 12 | $621.9K | 其他户外娱乐设备、聚酯长丝织物 |
| Shaoxing Tongyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $248.1K | 聚酯长丝织物、通信设备零件 |
| Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $131.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 家具配件 | YIWU CITY BEFORE THE TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-06-24 | 家具配件 | YIWU CITY BEFORE THE TRADE CO.,LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-06-24 | 染色化纤长丝布 | YIWU CITY BEFORE THE TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-24 | 染色化纤长丝布 | YIWU CITY BEFORE THE TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-06-24 | 染色化纤长丝布 | YIWU CITY BEFORE THE TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-06-24 | 染色化纤长丝布 | YIWU CITY BEFORE THE TRADE CO.,LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-06-24 | 染色化纤长丝布 | YIWU CITY BEFORE THE TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-24 | 染色化纤长丝布 | YIWU CITY BEFORE THE TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-24 | 染色化纤长丝布 | YIWU CITY BEFORE THE TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-20 | 非家用缝纫机 | Shaoxing Tongyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |