Thien Nha Import Export Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THIêN NHã
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$1.26M
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317741783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK3U39MR |
| 成立日期 | 2023-03-20 |
| 联系地址 | 176 Vạn Kiếp, Phường 3, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN NHÃ |
| 企业英文名称 | THIEN NHA IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 176 Vạn Kiếp, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84392619866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 630510 | 黄麻包装袋 |
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $657.0K |
| 阿联酋 | 7 | $461.6K |
| 几内亚 | 1 | $27.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carry Cart Foodstuff Trading Co., LLC | 越南 | 3 | $293.8K | 坚果及种子 |
| Rarr Nuts Trading LLC | 越南 | 3 | $254.4K | 带壳腰果、坚果及种子 |
| Carry Cart Foodstuff Trading Co. LLC | 阿联酋 | 2 | $179.7K | 坚果及种子 |
| Dca General Trading Llc | 阿联酋 | 1 | $115.5K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| ABI FOODSTUFF TRADING L.L.C | 1 | $112.9K | 坚果及种子 | |
| ABI Foodstuff Trading LLC | 越南 | 1 | $108.8K | 去壳腰果 |
| ABI Foodstuff Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $99.2K | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Rarr Nuts Trading LLC | 阿联酋 | 3 | $67.2K | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Rarr Nuts Trading LLC | 几内亚 | 1 | $27.2K | 黄麻包装袋 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 黄麻包装袋 | RARR NUTS TRADING LLC | 阿联酋 | $12.8K |
| 2026-02-28 | 坚果及种子 | ABI FOODSTUFF TRADING L.L.C | — | $112.9K |
| 2026-01-22 | 黄麻包装袋 | RARR NUTS TRADING LLC | 阿联酋 | $27.2K |
| 2026-01-16 | 黄麻包装袋 | RARR NUTS TRADING LLC | 阿联酋 | $27.2K |
| 2025-12-12 | 黄麻包装袋 | RARR NUTS TRADING LLC | 几内亚 | $27.2K |
| 2025-02-20 | 去壳腰果 | DCA GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $115.5K |
| 2025-02-12 | 坚果及种子 | ABI FOODSTUFF TRADING LLC | 阿联酋 | $63.2K |
| 2025-02-12 | 坚果及种子 | ABI FOODSTUFF TRADING LLC | 阿联酋 | $36.0K |
| 2024-10-04 | 去壳腰果 | ABI FOODSTUFF TRADING L L C | 越南 | $108.8K |
| 2024-06-18 | 坚果及种子 | CARRY CART FOODSTUFF TRADING CO LLC | 越南 | $102.0K |