Healthlead Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SứC KHOẻ HàNG ĐầU
- 邮箱1
24
进口笔数
0
出口笔数
$824.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108546764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PFC5GS |
| 成立日期 | 2018-12-13 |
| 联系地址 | TT6-12, Đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SỨC KHOẺ HÀNG ĐẦU |
| 企业英文名称 | HEALTHLEAD COMPANY LIMITTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TT6-12, Đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84816688689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 24 | $824.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Everyday Health Ltd | 新西兰 | 24 | $824.2K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | EVERYDAY HEALTH LTD | 新西兰 | $3.7K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | EVERYDAY HEALTH LTD | 新西兰 | $4.5K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | EVERYDAY HEALTH LTD | 新西兰 | $10.5K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | EVERYDAY HEALTH LTD | 新西兰 | $4.5K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | EVERYDAY HEALTH LTD | 新西兰 | $10.5K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | EVERYDAY HEALTH LTD | 新西兰 | $6.1K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | EVERYDAY HEALTH LTD | 新西兰 | $2.7K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | EVERYDAY HEALTH LTD | 新西兰 | $3.8K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | EVERYDAY HEALTH LTD | 新西兰 | $3.8K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | EVERYDAY HEALTH LTD | 新西兰 | $17.2K |