Jiarun Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,861 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH JIARUN WOOD
34
进口笔数
1,861
出口笔数
$410.8K
进口金额
$15.71M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703065990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1VX8N7W |
| 成立日期 | 2022-06-14 |
| 联系地址 | Lô E, Đường D6, Cụm công nghiệp Phú Chánh, Khu phố Phú Bưng, Phường Phú Chánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JIARUN WOOD |
| 企业英文名称 | JIARUN WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E, Đường D6, Cụm công nghiệp Phú Chánh Khu phố Phú Bưng, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | 02746536188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940141 | 木制可转换座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $410.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,858 | $15.69M |
| 波多黎各 | 3 | $27.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dorell Fabrics, LLC | 美国 | 4 | $100.5K | 未割纬绒织物、雪尼尔织物 |
| Dorell Fabrics LLC | 中国 | 4 | $67.1K | 毛圈织物、雪尼尔织物 |
| GTF (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $59.0K | 未割纬绒织物、聚氨酯纺织物 |
| Foshan Spica Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $50.0K | 非离子表面活性剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Haining Liyuan Composite Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.2K | 棉混纺机织布、雪尼尔织物 |
| Hangzhou Yuhang Light Industry Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.9K | 人造纤维绒布、染色化纤长丝布 |
| Jiaxing Hongda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.4K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Haining Jishen Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.1K | 染色合成经编织物、聚氨酯纺织物 |
| Jiaxing Reliable Household Specialties Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.1K | 聚酯长丝织物、塑料涂布纸板 |
| Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.3K | 雪尼尔织物、聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiayingxuan Trading Co., Ltd. | 美国 | 1,858 | $15.69M | 软垫木座椅、木制可转换座椅 |
| Jiayingxuan Trading Co., Ltd. | 波多黎各 | 3 | $27.0K | 木制可转换座椅、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | HAINING JISHEN TEXTILE CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | HAINING JISHEN TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | HAINING JISHEN TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | HAINING JISHEN TEXTILE CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-23 | 聚酯长丝织物 | JIAXING HONGDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-23 | 聚酯长丝织物 | JIAXING HONGDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-13 | 聚酯长丝织物 | DORELL FABRICS LLC | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-13 | 聚酯长丝织物 | DORELL FABRICS LLC | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-13 | 聚酯长丝织物 | DORELL FABRICS LLC | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-13 | 聚酯长丝织物 | DORELL FABRICS LLC | 中国 | $2.1K |
出口(共 1,861)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木制可转换座椅 | JIAYINGXUAN TRADING CO LTD | 美国 | $8.6K |
| 2026-04-28 | 木制可转换座椅 | JIAYINGXUAN TRADING CO LTD | 美国 | $9.1K |
| 2026-04-28 | 木制可转换座椅 | JIAYINGXUAN TRADING CO LTD | 美国 | $9.1K |
| 2026-04-28 | 木制可转换座椅 | JIAYINGXUAN TRADING CO LTD | 美国 | $9.1K |
| 2026-04-28 | 木制可转换座椅 | JIAYINGXUAN TRADING CO LTD | 美国 | $9.1K |
| 2026-04-28 | 木制可转换座椅 | JIAYINGXUAN TRADING CO LTD | 美国 | $9.1K |
| 2026-04-27 | 木制可转换座椅 | JIAYINGXUAN TRADING CO LTD | 美国 | $10.2K |
| 2026-04-27 | 木制可转换座椅 | JIAYINGXUAN TRADING CO LTD | 美国 | $8.6K |
| 2026-04-27 | 软垫木座椅 | JIAYINGXUAN TRADING CO LTD | 美国 | $8.1K |
| 2026-04-27 | 木制可转换座椅 | JIAYINGXUAN TRADING CO LTD | 美国 | $6.0K |