VAPG Accurate Industry Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 金属加工中心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI CôNG NGHIệP CHíNH XáC VAPG VIệT NAM
32
进口笔数
0
出口笔数
$926.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109243628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3RWY3TX |
| 成立日期 | 2020-06-26 |
| 联系地址 | số nhà 42 ngõ 3 Vũ Đức Thận, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP CHÍNH XÁC VAPG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM VAPG ACCURATE INDUSTRY INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà Plaschem Tower, Số 562 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | +84986490986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845710 | 金属加工中心 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $910.4K |
| 中国台湾 | 2 | $15.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUGAO MACHINE TOOLS (HK) CO., LTD | 中国香港 | 3 | $464.9K | 金属加工中心、数控钻床 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $192.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dongguan Zhenyan Hardware Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $115.4K | 金属加工中心、数控铣床 |
| Guangdong Gugao Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.2K | 金属加工中心 |
| Dongguan Kaisile Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.9K | 金属加工中心 |
| Guangdong Zhenyan Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.0K | 数控铣床、金属加工中心 |
| HIWIN TECHNOLOGIES CORP. | 中国台湾 | 2 | $15.9K | 齿轮及变速器、机床零件 |
| SUZHOU RUI ZHI YING METAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $5.2K | 机床零件及夹具 |
| Zhejiang Shengangsaioou Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.3K | 金属加工机刀、铣削工具 |
| Zhuzhou Huarui Precision Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 未装配硬质合金工具、机床零件附件 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 金属加工中心 | GUGAO MACHINE TOOLS (HK) CO., LTD | 中国 | $34.5K |
| 2026-04-14 | 金属加工中心 | GUGAO MACHINE TOOLS (HK) CO., LTD | 中国 | $34.5K |
| 2026-04-14 | 数控钻床 | GUGAO MACHINE TOOLS (HK) CO., LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-14 | 金属加工中心 | GUGAO MACHINE TOOLS (HK) CO., LTD | 中国 | $28.6K |
| 2026-04-14 | 数控钻床 | GUGAO MACHINE TOOLS (HK) CO., LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-14 | 金属加工中心 | GUGAO MACHINE TOOLS (HK) CO., LTD | 中国 | $28.6K |
| 2026-04-10 | 金属加工中心 | GUGAO MACHINE TOOLS (HK) CO., LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-04-10 | 金属加工中心 | GUGAO MACHINE TOOLS (HK) CO., LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-04-10 | 金属加工中心 | GUGAO MACHINE TOOLS (HK) CO., LTD | 中国 | $23.2K |
| 2026-04-10 | 金属加工中心 | GUGAO MACHINE TOOLS (HK) CO., LTD | 中国 | $23.9K |