Viet Nam Cybertech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 317 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cybertech Việt Nam
317
进口笔数
107
出口笔数
$8.30M
进口金额
$1.92M
出口金额
2025-09-10
最近进口
2025-11-27
最近出口
18
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104388387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSHKSA05 |
| 成立日期 | 2010-01-21 |
| 联系地址 | Tầng 2, Khu A Tòa nhà The Sun, Lô HH1 KĐT Mễ Trì Hạ, Đường Mễ Trì, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CYBERTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CYBERTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02437648882 |
| 邮箱 | info@cybertech.vn |
| 官网 | cybertechvn.com |
| 传真 | 02435560220 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 271 | $8.03M |
| 中国台湾 | 29 | $146.7K |
| 日本 | 58 | $60.3K |
| 中国香港 | 4 | $17.2K |
| 印度 | 7 | $14.5K |
| 爱尔兰 | 2 | $9.4K |
| 中国 | 18 | $7.3K |
| 德国 | 12 | $4.9K |
| 意大利 | 5 | $3.5K |
| 法国 | 4 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $1.75M |
| 韩国 | 19 | $168.1K |
| 中国 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Corporation | 韩国 | 48 | $4.67M | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| DN Solutions Co., Ltd. | 越南 | 212 | $3.36M | 机床零件、数控卧式车床 |
| Kor Tec Solution | 韩国 | 27 | $79.3K | 机床零件附件、电力控制板 |
| d4eedab384c088cd573e1a2854962371 | 3 | $67.0K | ||
| Chin Hung Machinery Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 3 | $61.3K | 硬质橡胶制品、螺纹螺母 |
| C Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $37.4K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| 8180de86981e79bdb9d259dc32a05457 | 5 | $10.2K | ||
| Jinsung F&A | 韩国 | 3 | $4.3K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Namsun Machinery Corp | 韩国 | 4 | $2.0K | 非数控膝式铣床、金属加工中心 |
| Khanstn Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $250 | 机床零件及夹具、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $797.7K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| DN Solutions Co., Ltd. | 越南 | 15 | $165.4K | 其他钢铁制品、机床零件附件 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $160.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $60.3K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $33.1K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 13 | $26.8K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 8 | $17.5K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Douson Vietnam Wellhead Equipment Co., Ltd. | 越南 | 7 | $14.9K | 其他钢铁制品、土方机械零件 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| PIM VINA Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.4K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 317)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 电力控制板 | FREJOTH INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $550 |
| 2025-08-27 | 非窗式空调机 | KOR TEC SOLUTION | 韩国 | $2.0K |
| 2025-07-25 | 电力控制板 | KOR TEC SOLUTION | 韩国 | $738 |
| 2025-07-18 | 其他塑料制品 | KOR TEC SOLUTION | 韩国 | $690 |
| 2025-07-18 | 计量计数器 | KOR TEC SOLUTION | 韩国 | $1.8K |
| 2025-07-18 | 泵及压缩机零件 | KOR TEC SOLUTION | 韩国 | $210 |
| 2025-07-18 | 滚珠轴承 | KOR TEC SOLUTION | 韩国 | $380 |
| 2025-07-18 | 发动机泵 | KOR TEC SOLUTION | 韩国 | $187 |
| 2025-07-18 | 液体流量计 | KOR TEC SOLUTION | 韩国 | $175 |
| 2025-07-10 | 电测仪表 | CHIN HUNG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $100 |
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 大功率交直流电机 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-11-27 | 电力控制板 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-27 | 固态存储设备 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $459 |
| 2025-08-29 | 电力控制板 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-08-29 | 大功率交直流电机 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-08-29 | 固态存储设备 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $460 |
| 2025-07-25 | 测量仪器零件 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $655 |
| 2025-07-17 | 带接头绝缘电线 | SEUNG WOO VINA CO LTD | 越南 | $347 |
| 2025-07-16 | 发动机泵 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $770 |
| 2025-06-30 | 电力控制板 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $2.3K |