Viet Nam Cybertech Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 317 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cybertech Việt Nam

317
进口笔数
107
出口笔数
$8.30M
进口金额
$1.92M
出口金额
2025-09-10
最近进口
2025-11-27
最近出口
18
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $824.0K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $75 · 1 笔出口 $3.8K · 3 笔2023-09进口 $824.0K · 23 笔出口 $76.1K · 4 笔2023-10进口 $809.4K · 14 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-11进口 $387.6K · 18 笔出口 $264.3K · 8 笔2023-12进口 $591.7K · 15 笔出口 $45.7K · 6 笔2024-01进口 $81.3K · 16 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-02进口 $323.2K · 9 笔出口 $11.5K · 3 笔2024-03进口 $155.1K · 11 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-04进口 $550.4K · 17 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-05进口 $113.7K · 10 笔出口 $155.6K · 3 笔2024-06进口 $207.3K · 19 笔出口 $29.5K · 5 笔2024-07进口 $225.2K · 14 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-08进口 $196.6K · 6 笔出口 $56.6K · 3 笔2024-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-10进口 $56.6K · 6 笔出口 $146.2K · 3 笔2024-11进口 $1.2K · 2 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-12进口 $349.5K · 5 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-01进口 $2.9K · 3 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-02进口 $159.0K · 3 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-03进口 $11.5K · 5 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-04进口 $10.2K · 2 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-05进口 $2.5K · 3 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-06进口 $504.0K · 7 笔出口 $213.6K · 8 笔2025-07进口 $5.6K · 5 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-09进口 $550 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $75 · 1 笔出口 $3.8K · 3 笔2023-09进口 $824.0K · 23 笔出口 $76.1K · 4 笔2023-10进口 $809.4K · 14 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-11进口 $387.6K · 18 笔出口 $264.3K · 8 笔2023-12进口 $591.7K · 15 笔出口 $45.7K · 6 笔2024-01进口 $81.3K · 16 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-02进口 $323.2K · 9 笔出口 $11.5K · 3 笔2024-03进口 $155.1K · 11 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-04进口 $550.4K · 17 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-05进口 $113.7K · 10 笔出口 $155.6K · 3 笔2024-06进口 $207.3K · 19 笔出口 $29.5K · 5 笔2024-07进口 $225.2K · 14 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-08进口 $196.6K · 6 笔出口 $56.6K · 3 笔2024-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-10进口 $56.6K · 6 笔出口 $146.2K · 3 笔2024-11进口 $1.2K · 2 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-12进口 $349.5K · 5 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-01进口 $2.9K · 3 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-02进口 $159.0K · 3 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-03进口 $11.5K · 5 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-04进口 $10.2K · 2 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-05进口 $2.5K · 3 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-06进口 $504.0K · 7 笔出口 $213.6K · 8 笔2025-07进口 $5.6K · 5 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-09进口 $550 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0104388387
企查查编码QVNSHKSA05
成立日期2010-01-21
联系地址Tầng 2, Khu A Tòa nhà The Sun, Lô HH1 KĐT Mễ Trì Hạ, Đường Mễ Trì, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CYBERTECH VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM CYBERTECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02437648882
邮箱info@cybertech.vn
官网cybertechvn.com
传真02435560220
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本550亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
845710金属加工中心
848310传动轴及曲柄
853710电力控制板
845811数控卧式车床
854442带接头绝缘电线
846610机床零件附件
853650其他电气开关
401700硬质橡胶制品

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
820810金属加工机刀
846610机床零件附件
848210滚珠轴承
848310传动轴及曲柄
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
85011037.5瓦以下电机
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国271$8.03M
中国台湾29$146.7K
日本58$60.3K
中国香港4$17.2K
印度7$14.5K
爱尔兰2$9.4K
中国18$7.3K
德国12$4.9K
意大利5$3.5K
法国4$3.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南87$1.75M
韩国19$168.1K
中国1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyundai Corporation韩国48$4.67M其他塑料制品、车辆悬挂零件
DN Solutions Co., Ltd.越南212$3.36M机床零件、数控卧式车床
Kor Tec Solution韩国27$79.3K机床零件附件、电力控制板
d4eedab384c088cd573e1a28549623713$67.0K
Chin Hung Machinery Co., Ltd.科特迪瓦3$61.3K硬质橡胶制品、螺纹螺母
C Co., Ltd.韩国2$37.4K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
8180de86981e79bdb9d259dc32a054575$10.2K
Jinsung F&A韩国3$4.3K滚珠轴承、圆锥滚子轴承
Namsun Machinery Corp韩国4$2.0K非数控膝式铣床、金属加工中心
Khanstn Co., Ltd.韩国2$250机床零件及夹具、其他钢铁制品

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takako Vietnam Co., Ltd.越南4$797.7K其他钢铁制品、可互换钻具
DN Solutions Co., Ltd.越南15$165.4K其他钢铁制品、机床零件附件
Weldex Vina Co., Ltd.越南3$160.2K其他塑料制品、其他铝制品
Jukwang Precision Vina Co., Ltd.越南12$60.3K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Molex Vietnam Co., Ltd.越南12$33.1K其他钢铁制品、电器装置零件
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南13$26.8K镍合金条杆、金属加工机刀
Seojin Auto Co., Ltd.越南8$17.5K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Douson Vietnam Wellhead Equipment Co., Ltd.越南7$14.9K其他钢铁制品、土方机械零件
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南4$5.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
PIM VINA Co., Ltd.越南4$2.4K其他钢铁制品、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 317)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-10电力控制板FREJOTH INTERNATIONAL LTD中国台湾$550
2025-08-27非窗式空调机KOR TEC SOLUTION韩国$2.0K
2025-07-25电力控制板KOR TEC SOLUTION韩国$738
2025-07-18其他塑料制品KOR TEC SOLUTION韩国$690
2025-07-18计量计数器KOR TEC SOLUTION韩国$1.8K
2025-07-18泵及压缩机零件KOR TEC SOLUTION韩国$210
2025-07-18滚珠轴承KOR TEC SOLUTION韩国$380
2025-07-18发动机泵KOR TEC SOLUTION韩国$187
2025-07-18液体流量计KOR TEC SOLUTION韩国$175
2025-07-10电测仪表CHIN HUNG MACHINERY CO LTD中国台湾$100

出口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-27大功率交直流电机JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$1.6K
2025-11-27电力控制板JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$1.4K
2025-11-27固态存储设备JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$459
2025-08-29电力控制板JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$1.4K
2025-08-29大功率交直流电机JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$1.6K
2025-08-29固态存储设备JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$460
2025-07-25测量仪器零件PIM VINA CO LTD越南$655
2025-07-17带接头绝缘电线SEUNG WOO VINA CO LTD越南$347
2025-07-16发动机泵SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$770
2025-06-30电力控制板DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD越南$2.3K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Cybertech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →