TOM Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOM VIệT NAM
67
进口笔数
1
出口笔数
$319.5K
进口金额
$2.6K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-09-12
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314985855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSEKF127 |
| 成立日期 | 2018-04-12 |
| 联系地址 | Phòng A1 tầng hai, số 1A Công Trường Mê Linh, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOM VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng A1 tầng hai, số 1A Công Trường Mê Linh, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84838239486 |
| 传真 | +84838239486 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40.995亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842290 | 机械零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848390 | 传动部件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 65 | $314.9K |
| 越南 | 2 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamada Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 67 | $319.2K | 其他钢铁制品、机械零件 |
| Yamada Kikai Kogyo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $330 | 人造毛皮制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamada Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.6K | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | Yamada Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $11 |
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | Yamada Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Yamada Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $90 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Yamada Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $77 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Yamada Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $92 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Yamada Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $88 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Yamada Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $128 |
| 2026-04-24 | 非螺纹钢销 | Yamada Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $18 |
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | Yamada Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $19 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Yamada Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $41 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-12 | 其他测量仪器 | YAMADA KIKAI KOGYO CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2023-09-12 | 其他测量仪器 | YAMADA KIKAI KOGYO CO LTD | 日本 | $321 |