Harmony Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HARMONY GLOBAL
37
进口笔数
70
出口笔数
$259.4K
进口金额
$568.3K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
12
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108070531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4EHW4VE |
| 成立日期 | 2017-11-27 |
| 联系地址 | Thôn Minh Nghĩa, Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HARMONY GLOBAL |
| 企业英文名称 | HARMONY GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 电话 | +84988557988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 681011 | 混凝土建筑砖块 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 28 | $238.5K |
| 中国 | 3 | $8.7K |
| 英国 | 1 | $4.3K |
| 德国 | 2 | $3.1K |
| 美国 | 1 | $2.0K |
| 意大利 | 1 | $1.6K |
| 韩国 | 1 | $990 |
| 中国台湾 | 1 | $89 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 51 | $535.5K |
| 越南 | 19 | $32.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuko & Co., Ltd. | 日本 | 18 | $203.3K | 高压继电器、其他电气开关 |
| Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 9 | $35.0K | 非泡沫橡胶密封件、机床零件 |
| Shanghai Venttech Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 可逆热泵、工业热交换器 |
| SST Sensing Ltd. | 英国 | 1 | $4.3K | 气体烟雾分析仪、测量仪器零件 |
| Chengdu Q Mantic Industrial Products Co., Ltd. | 1 | $3.1K | 压力测量仪、流量压力检测零件 | |
| Kaifeng AFT Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| Two Nine Six O Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.0K | 胶粘填料、自粘塑料卷 |
| Autel China Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 阀门零件、阀门龙头 |
| TaeHa Valves Corp. | 韩国 | 1 | $990 | 钢制气罐、定时开关 |
| Turtech Intelligent Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 1 | $478 | 其他测量仪器 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Showa Trading Co., Ltd. | 日本 | 19 | $260.4K | 其他加工水果、其他热带胶合板 |
| Yamashin America, Inc. | 日本 | 9 | $117.5K | 其他寝具、其他纺织铺地制品 |
| Kohnan Shoji Co., Ltd. | 越南 | 17 | $100.6K | 其他木制品、其他铝制品 |
| Take-Ichiba Co., Ltd. | 日本 | 3 | $25.6K | 竹编篮筐、竹制木制品 |
| Take Ichiba Co., Ltd. | 日本 | 3 | $23.5K | 竹编篮筐、竹制木制品 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $17.3K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Atsuka Co., Ltd. | 日本 | 1 | $14.4K | 编织用竹、竹制木制品 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.1K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| Advanced Material Evergreen Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.7K | 木托盘、其他乙酸酯 |
| IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 瓦楞纸箱、丙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 1000伏以下插头插座 | Yuko & Co., Ltd. | 日本 | $466 |
| 2026-03-11 | 带接头绝缘电线 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $526 |
| 2026-03-11 | 其他塑料制品 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $25 |
| 2026-03-11 | 1000伏以下插头插座 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $678 |
| 2026-03-11 | 其他电路开关装置 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $103 |
| 2026-03-11 | 其他塑料制品 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $25 |
| 2026-03-11 | 1000伏以下插头插座 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $61 |
| 2026-03-11 | 1000伏以下插头插座 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $602 |
| 2026-03-11 | 1000伏以下插头插座 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $838 |
| 2026-03-11 | 绝缘电线 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $814 |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 混凝土建筑砖块 | Kohnan Shoji Co., Ltd. | 日本 | $370 |
| 2026-04-24 | 混凝土建筑砖块 | Kohnan Shoji Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 混凝土建筑砖块 | Kohnan Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 存储单元 | Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $383 |
| 2026-04-13 | 存储单元 | Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $192 |
| 2026-04-12 | 绝缘电线 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-12 | 金属永磁体 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-12 | 绝缘电线 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $323 |
| 2026-04-09 | 混凝土建筑砖块 | Kohnan Shoji Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-09 | 混凝土建筑砖块 | KOHNAN SHOJI CO LTD | 日本 | $1.6K |