Harmony Global Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他热带胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HARMONY GLOBAL

37
进口笔数
70
出口笔数
$259.4K
进口金额
$568.3K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
12
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.1K · 1 笔出口 $17.8K · 2 笔2024-02进口 $807 · 1 笔出口 $25.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.8K · 1 笔出口 $26.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.7K · 1 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-08进口 $2 · 1 笔出口 $24.9K · 2 笔2024-09进口 $20.4K · 1 笔出口 $18.2K · 2 笔2024-10进口 $17.0K · 4 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-11进口 $10.5K · 3 笔出口 $30.7K · 4 笔2024-12进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 4 笔2025-02进口 $16.3K · 1 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-03进口 $300 · 1 笔出口 $426 · 1 笔2025-04进口 $10.2K · 2 笔出口 $44.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.9K · 2 笔出口 $11.8K · 3 笔2025-09进口 $10.2K · 2 笔出口 $31.0K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 4 笔2025-11进口 $20.2K · 2 笔出口 $22.6K · 3 笔2025-12进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.2K · 2 笔出口 $37.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 4 笔2026-03进口 $22.0K · 4 笔出口 $24.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.1K · 1 笔出口 $17.8K · 2 笔2024-02进口 $807 · 1 笔出口 $25.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.8K · 1 笔出口 $26.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.7K · 1 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-08进口 $2 · 1 笔出口 $24.9K · 2 笔2024-09进口 $20.4K · 1 笔出口 $18.2K · 2 笔2024-10进口 $17.0K · 4 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-11进口 $10.5K · 3 笔出口 $30.7K · 4 笔2024-12进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 4 笔2025-02进口 $16.3K · 1 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-03进口 $300 · 1 笔出口 $426 · 1 笔2025-04进口 $10.2K · 2 笔出口 $44.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.9K · 2 笔出口 $11.8K · 3 笔2025-09进口 $10.2K · 2 笔出口 $31.0K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 4 笔2025-11进口 $20.2K · 2 笔出口 $22.6K · 3 笔2025-12进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.2K · 2 笔出口 $37.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 4 笔2026-03进口 $22.0K · 4 笔出口 $24.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0108070531
企查查编码QVN4EHW4VE
成立日期2017-11-27
联系地址Thôn Minh Nghĩa, Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HARMONY GLOBAL
企业英文名称HARMONY GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
电话+84988557988
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8536691000伏以下插头插座
321410胶粘填料
853890电器装置零件
732690其他钢铁制品
846029非数控磨床
730799其他钢铁管件
820559其他手工工具
392330塑料容器
392690其他塑料制品
680422陶瓷磨轮

出口

HS 编码产品
441291其他热带胶合板
442191竹制木制品
681011混凝土建筑砖块
844399其他印刷机零件
854449绝缘电线
820320钳子镊子
291539其他乙酸酯
731819其他螺纹紧固件
841451125W以下风扇
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本28$238.5K
中国3$8.7K
英国1$4.3K
德国2$3.1K
美国1$2.0K
意大利1$1.6K
韩国1$990
中国台湾1$89

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本51$535.5K
越南19$32.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuko & Co., Ltd.日本18$203.3K高压继电器、其他电气开关
Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本9$35.0K非泡沫橡胶密封件、机床零件
Shanghai Venttech Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国1$6.1K可逆热泵、工业热交换器
SST Sensing Ltd.英国1$4.3K气体烟雾分析仪、测量仪器零件
Chengdu Q Mantic Industrial Products Co., Ltd.1$3.1K压力测量仪、流量压力检测零件
Kaifeng AFT Instrument Co., Ltd.中国1$2.2K液体流量计、液体气体测量仪
Two Nine Six O Trading Pte. Ltd.新加坡1$2.0K胶粘填料、自粘塑料卷
Autel China Co., Ltd.中国1$1.6K阀门零件、阀门龙头
TaeHa Valves Corp.韩国1$990钢制气罐、定时开关
Turtech Intelligent Technology (Zhejiang) Co., Ltd.1$478其他测量仪器

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Showa Trading Co., Ltd.日本19$260.4K其他加工水果、其他热带胶合板
Yamashin America, Inc.日本9$117.5K其他寝具、其他纺织铺地制品
Kohnan Shoji Co., Ltd.越南17$100.6K其他木制品、其他铝制品
Take-Ichiba Co., Ltd.日本3$25.6K竹编篮筐、竹制木制品
Take Ichiba Co., Ltd.日本3$23.5K竹编篮筐、竹制木制品
Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南8$17.3K其他塑料制品、自粘塑料片
Atsuka Co., Ltd.日本1$14.4K编织用竹、竹制木制品
Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd.越南5$6.1K瓦楞纸板、其他纸制品
Advanced Material Evergreen Vina Co., Ltd.越南4$1.7K木托盘、其他乙酸酯
IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南1$1.3K瓦楞纸箱、丙烯共聚物

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-241000伏以下插头插座Yuko & Co., Ltd.日本$466
2026-03-11带接头绝缘电线Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$526
2026-03-11其他塑料制品Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$25
2026-03-111000伏以下插头插座Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$678
2026-03-11其他电路开关装置Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$103
2026-03-11其他塑料制品Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$25
2026-03-111000伏以下插头插座Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$61
2026-03-111000伏以下插头插座Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$602
2026-03-111000伏以下插头插座Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$838
2026-03-11绝缘电线Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$814

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24混凝土建筑砖块Kohnan Shoji Co., Ltd.日本$370
2026-04-24混凝土建筑砖块Kohnan Shoji Co., Ltd.日本$2.2K
2026-04-24混凝土建筑砖块Kohnan Shoji Co., Ltd.日本$1.3K
2026-04-13存储单元Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南$383
2026-04-13存储单元Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南$192
2026-04-12绝缘电线AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$1.1K
2026-04-12金属永磁体AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$26
2026-04-12绝缘电线AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$323
2026-04-09混凝土建筑砖块Kohnan Shoji Co., Ltd.日本$2.3K
2026-04-09混凝土建筑砖块KOHNAN SHOJI CO LTD日本$1.6K

相关企业 · 同类产品

Harmony Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →