Harmony Global Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 其他热带胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HARMONY GLOBAL

43
进口笔数
96
出口笔数
$293.4K
进口金额
$651.0K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-16
最近出口
13
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.1K · 1 笔出口 $17.8K · 2 笔2024-02进口 $807 · 1 笔出口 $26.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.8K · 1 笔出口 $26.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.7K · 1 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-08进口 $2 · 1 笔出口 $24.9K · 2 笔2024-09进口 $20.4K · 1 笔出口 $18.2K · 2 笔2024-10进口 $17.0K · 4 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-11进口 $10.5K · 3 笔出口 $34.1K · 6 笔2024-12进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 5 笔2025-02进口 $16.3K · 1 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-03进口 $300 · 1 笔出口 $426 · 1 笔2025-04进口 $10.2K · 2 笔出口 $44.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.9K · 2 笔出口 $11.8K · 3 笔2025-09进口 $10.2K · 2 笔出口 $31.0K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 5 笔2025-11进口 $20.2K · 2 笔出口 $25.9K · 5 笔2025-12进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.2K · 2 笔出口 $43.2K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 5 笔2026-03进口 $22.0K · 4 笔出口 $28.3K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 6 笔2026-06进口 $33.1K · 4 笔出口 $11.7K · 2 笔2026-07进口 $942 · 2 笔出口 $21.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.1K · 1 笔出口 $17.8K · 2 笔2024-02进口 $807 · 1 笔出口 $26.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.8K · 1 笔出口 $26.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.7K · 1 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-08进口 $2 · 1 笔出口 $24.9K · 2 笔2024-09进口 $20.4K · 1 笔出口 $18.2K · 2 笔2024-10进口 $17.0K · 4 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-11进口 $10.5K · 3 笔出口 $34.1K · 6 笔2024-12进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 5 笔2025-02进口 $16.3K · 1 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-03进口 $300 · 1 笔出口 $426 · 1 笔2025-04进口 $10.2K · 2 笔出口 $44.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.9K · 2 笔出口 $11.8K · 3 笔2025-09进口 $10.2K · 2 笔出口 $31.0K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 5 笔2025-11进口 $20.2K · 2 笔出口 $25.9K · 5 笔2025-12进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.2K · 2 笔出口 $43.2K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 5 笔2026-03进口 $22.0K · 4 笔出口 $28.3K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 6 笔2026-06进口 $33.1K · 4 笔出口 $11.7K · 2 笔2026-07进口 $942 · 2 笔出口 $21.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0108070531
企查查编码QVN4EHW4VE
成立日期2017-11-27
联系地址Thôn Minh Nghĩa, Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HARMONY GLOBAL
企业英文名称HARMONY GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
电话+84988557988
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8536691000伏以下插头插座
321410胶粘填料
853890电器装置零件
732690其他钢铁制品
820559其他手工工具
846029非数控磨床
730799其他钢铁管件
820890其他机器刀具
392330塑料容器
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
441291其他热带胶合板
681011混凝土建筑砖块
442191竹制木制品
820320钳子镊子
844399其他印刷机零件
854449绝缘电线
392610塑料文具
841451125W以下风扇
851762通信设备
8536691000伏以下插头插座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本32$263.5K
中国5$17.8K
英国1$4.3K
德国2$3.1K
美国1$2.0K
意大利1$1.6K
韩国1$990
中国台湾1$89

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本57$585.5K
越南39$65.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuko & Co., Ltd.美国19$226.9K1000伏以下插头插座、其他电气开关
Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本12$36.4K非泡沫橡胶密封件、自粘塑料卷
Shanghai Venttech Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国2$14.4K可逆热泵、工业热交换器
SST SENSING LIMITED英国1$4.3K测量仪器零件、气体烟雾分析仪
Chengdu Q Mantic Industrial Products Co., Ltd.1$3.1K压力测量仪、流量压力检测零件
Kaifeng AFT Instrument Co., Ltd.中国1$2.2K液体流量计、液体气体测量仪
Two Nine Six O Trading Pte. Ltd.新加坡1$2.0K胶粘填料、自粘塑料卷
Autel China Co., Ltd.中国1$1.6K阀门龙头、阀门零件
TaeHa Valves Corp.韩国1$990钢制气罐、定时开关
Zhejiang Waland Electric Motor Co., Ltd.中国1$66037.5瓦以下电机、750W以下交流电机

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Showa Trading Co., Ltd.日本19$260.4K其他加工水果、其他热带胶合板
Kohnan Shoji Co., Ltd.中国23$150.6K塑料家用制品、其他木制品
Yamashin America, Inc.日本9$117.5K其他寝具、6mm以上针叶木材
Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南22$42.6K其他塑料制品、自粘塑料片
Take-Ichiba Co., Ltd.日本3$25.6K竹编篮筐、竹制木制品
Take Ichiba Co., Ltd.日本3$23.5K竹编篮筐、竹制木制品
Atsuka Co., Ltd.日本1$14.4K编织用竹、竹制木制品
Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd.越南10$12.1K瓦楞纸板、其他纸制品
IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$2.6K瓦楞纸箱、丙烯共聚物
Advanced Material Evergreen Vina Co., Ltd.越南4$1.7KPET塑料片材、木托盘

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28诊断试剂Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$286
2026-07-28其他机器刀具Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$369
2026-07-28诊断试剂Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$286
2026-06-30其他机器刀具Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$150
2026-06-30可互换工具Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$38
2026-06-30其他手工工具Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$39
2026-06-30可互换工具Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$38
2026-06-30其他机器刀具Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$150
2026-06-24可逆热泵Shanghai Venttech Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国$8.3K
2026-06-18750W以下交流电机Zhejiang Waland Electric Motor Co., Ltd.中国$660

出口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-16混凝土建筑砖块Kohnan Shoji Co., Ltd.日本$528
2026-07-16混凝土建筑砖块Kohnan Shoji Co., Ltd.日本$686
2026-07-16混凝土建筑砖块Kohnan Shoji Co., Ltd.日本$1.5K
2026-07-16混凝土建筑砖块Kohnan Shoji Co., Ltd.日本$2.2K
2026-07-16混凝土建筑砖块Kohnan Shoji Co., Ltd.日本$2.3K
2026-07-16混凝土建筑砖块Kohnan Shoji Co., Ltd.日本$317
2026-07-16混凝土建筑砖块Kohnan Shoji Co., Ltd.日本$528
2026-07-16混凝土建筑砖块Kohnan Shoji Co., Ltd.日本$158
2026-07-16混凝土建筑砖块Kohnan Shoji Co., Ltd.日本$2.6K
2026-07-14塑料文具Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南$46

相关企业 · 同类产品

Harmony Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →