Harmony Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HARMONY GLOBAL
43
进口笔数
96
出口笔数
$293.4K
进口金额
$651.0K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-16
最近出口
13
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108070531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4EHW4VE |
| 成立日期 | 2017-11-27 |
| 联系地址 | Thôn Minh Nghĩa, Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HARMONY GLOBAL |
| 企业英文名称 | HARMONY GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 电话 | +84988557988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 681011 | 混凝土建筑砖块 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 32 | $263.5K |
| 中国 | 5 | $17.8K |
| 英国 | 1 | $4.3K |
| 德国 | 2 | $3.1K |
| 美国 | 1 | $2.0K |
| 意大利 | 1 | $1.6K |
| 韩国 | 1 | $990 |
| 中国台湾 | 1 | $89 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 57 | $585.5K |
| 越南 | 39 | $65.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuko & Co., Ltd. | 美国 | 19 | $226.9K | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
| Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 12 | $36.4K | 非泡沫橡胶密封件、自粘塑料卷 |
| Shanghai Venttech Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | 可逆热泵、工业热交换器 |
| SST SENSING LIMITED | 英国 | 1 | $4.3K | 测量仪器零件、气体烟雾分析仪 |
| Chengdu Q Mantic Industrial Products Co., Ltd. | 1 | $3.1K | 压力测量仪、流量压力检测零件 | |
| Kaifeng AFT Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| Two Nine Six O Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.0K | 胶粘填料、自粘塑料卷 |
| Autel China Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 阀门龙头、阀门零件 |
| TaeHa Valves Corp. | 韩国 | 1 | $990 | 钢制气罐、定时开关 |
| Zhejiang Waland Electric Motor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $660 | 37.5瓦以下电机、750W以下交流电机 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Showa Trading Co., Ltd. | 日本 | 19 | $260.4K | 其他加工水果、其他热带胶合板 |
| Kohnan Shoji Co., Ltd. | 中国 | 23 | $150.6K | 塑料家用制品、其他木制品 |
| Yamashin America, Inc. | 日本 | 9 | $117.5K | 其他寝具、6mm以上针叶木材 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 22 | $42.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Take-Ichiba Co., Ltd. | 日本 | 3 | $25.6K | 竹编篮筐、竹制木制品 |
| Take Ichiba Co., Ltd. | 日本 | 3 | $23.5K | 竹编篮筐、竹制木制品 |
| Atsuka Co., Ltd. | 日本 | 1 | $14.4K | 编织用竹、竹制木制品 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 10 | $12.1K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 瓦楞纸箱、丙烯共聚物 |
| Advanced Material Evergreen Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.7K | PET塑料片材、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 诊断试剂 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $286 |
| 2026-07-28 | 其他机器刀具 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $369 |
| 2026-07-28 | 诊断试剂 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $286 |
| 2026-06-30 | 其他机器刀具 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $150 |
| 2026-06-30 | 可互换工具 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $38 |
| 2026-06-30 | 其他手工工具 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $39 |
| 2026-06-30 | 可互换工具 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $38 |
| 2026-06-30 | 其他机器刀具 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $150 |
| 2026-06-24 | 可逆热泵 | Shanghai Venttech Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2026-06-18 | 750W以下交流电机 | Zhejiang Waland Electric Motor Co., Ltd. | 中国 | $660 |
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 混凝土建筑砖块 | Kohnan Shoji Co., Ltd. | 日本 | $528 |
| 2026-07-16 | 混凝土建筑砖块 | Kohnan Shoji Co., Ltd. | 日本 | $686 |
| 2026-07-16 | 混凝土建筑砖块 | Kohnan Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-07-16 | 混凝土建筑砖块 | Kohnan Shoji Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-07-16 | 混凝土建筑砖块 | Kohnan Shoji Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-07-16 | 混凝土建筑砖块 | Kohnan Shoji Co., Ltd. | 日本 | $317 |
| 2026-07-16 | 混凝土建筑砖块 | Kohnan Shoji Co., Ltd. | 日本 | $528 |
| 2026-07-16 | 混凝土建筑砖块 | Kohnan Shoji Co., Ltd. | 日本 | $158 |
| 2026-07-16 | 混凝土建筑砖块 | Kohnan Shoji Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-07-14 | 塑料文具 | Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $46 |