Xinhxinh Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XINHXINH GLOBAL
7
进口笔数
63
出口笔数
$37.7K
进口金额
$163.4K
出口金额
2025-12-16
最近进口
2025-12-25
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108339278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYYEDJ9V |
| 成立日期 | 2018-06-26 |
| 联系地址 | Tầng 3, Số 77, Đường Ngô Quyền, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XINHXINH GLOBAL |
| 企业英文名称 | XINHXINH GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng số 01 - Tầng 2, Số nhà 074 Liền Kề HUD Trầu Cau, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84989580939 |
| 邮箱 | xinhxinhglobal@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 520100 | 未梳棉 |
| 591140 | 工业用滤布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $33.7K |
| 韩国 | 2 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $163.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Light Industries International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.5K | 塑纺容器、塑料封口件 |
| Tasty Garden | 韩国 | 1 | $3.9K | 谷物制品 |
| Risingsun Membrane Technology (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.2K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| World Tech | 韩国 | 1 | $48 | 其他塑料制品、其他电气设备 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JNTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 42 | $153.9K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 19 | $6.3K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 其他化学制剂 | ANHUI LIGHT INDUSTRIES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-09-26 | 其他擦亮剂 | ANHUI LIGHT INDUSTRIES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2025-05-30 | 谷物制品 | TASTY GARDEN | 韩国 | $691 |
| 2025-05-30 | 谷物制品 | TASTY GARDEN | 韩国 | $716 |
| 2025-05-30 | 谷物制品 | TASTY GARDEN | 韩国 | $716 |
| 2025-05-30 | 谷物制品 | TASTY GARDEN | 韩国 | $612 |
| 2025-05-30 | 谷物制品 | TASTY GARDEN | 韩国 | $612 |
| 2025-05-30 | 谷物制品 | TASTY GARDEN | 韩国 | $576 |
| 2024-10-04 | 丙烯酸乙烯漆 | World Tech | 韩国 | $48 |
| 2024-03-21 | 过滤净化器零件 | RISINGSUN MEMBRANE TECHNOLOGY (BEIJING) CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 过滤净化器零件 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2025-12-25 | 过滤净化器零件 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2025-11-10 | 金属表面酸洗制剂 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $307 |
| 2025-10-27 | 金属表面酸洗制剂 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $307 |
| 2025-07-30 | 金属表面酸洗制剂 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $310 |
| 2025-07-23 | 金属表面酸洗制剂 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $310 |
| 2025-05-19 | 过滤净化器零件 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2025-05-19 | 过滤净化器零件 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $336 |
| 2025-05-19 | 过滤净化器零件 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $67 |
| 2025-05-19 | 过滤净化器零件 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $880 |