ACE CNC Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 541 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ACE CNC VIETNAM
0
进口笔数
541
出口笔数
$0
进口金额
$2.35M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315513661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT6Y9EK7 |
| 成立日期 | 2019-02-15 |
| 联系地址 | 27C Dương Công Khi, Ấp 4, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ACE CNC VIETNAM |
| 企业英文名称 | ACE CNC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27C Dương Công Khi, Ấp 4, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903676823 |
| 邮箱 | linh@lynxrc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 846693 | 机床零件 |
| 880730 | 飞机零件 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 356 | $1.30M |
| 德国 | 98 | $783.6K |
| 美国 | 34 | $59.8K |
| 越南 | 10 | $57.4K |
| 英国 | 16 | $53.2K |
| 瑞士 | 6 | $18.4K |
| 澳大利亚 | 6 | $10.8K |
| 以色列 | 1 | $8.2K |
| 韩国 | 2 | $8.0K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OMET S.r.l. | 意大利 | 248 | $906.3K | 贱金属配件、PET塑料片材 |
| Helsing Germany GmbH | 德国 | 62 | $663.8K | 玩具模型、飞机零件 |
| Simecon S.R.L. | 意大利 | 58 | $231.4K | 机床零件、功能机器零件 |
| OMET Machinery S.r.l. | 意大利 | 33 | $129.4K | 贱金属配件 |
| Multiplex Modellsport GmbH & Co. | 德国 | 17 | $52.2K | 玩具模型、贱金属配件 |
| Vario Helicopter Uli Streich | 德国 | 14 | $46.8K | 玩具模型 |
| Wasp Products Ltd. | 英国 | 11 | $44.3K | 玩具模型 |
| SimpleShot Inc. | 美国 | 22 | $37.3K | 玩具模型 |
| Amain Hobbies | 美国 | 10 | $18.1K | 玩具模型、钢铁螺钉螺栓 |
| Minelli S.p.A. | 意大利 | 10 | $12.5K | 贱金属配件 |
近期贸易明细
出口(共 541)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | OMET S.R.L. | 意大利 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | OMET S.R.L. | 意大利 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | MINELLI SPA | — | $4.5K |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | OMET S.R.L. | 意大利 | $4.3K |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | OMET S.R.L. | 意大利 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 贱金属配件 | OMET S.R.L. | 意大利 | $4.5K |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | OMET S.R.L. | 意大利 | $5.7K |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | OMET S.R.L. | 意大利 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 贱金属配件 | OMET S.R.L. | 意大利 | $3.8K |
| 2026-04-20 | 飞机零件 | HELSING GERMANY GMBH | 德国 | $9.6K |