ACE CNC Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 602 笔 · 主营 贱金属配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ACE CNC VIETNAM

0
进口笔数
602
出口笔数
$0
进口金额
$2.66M
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $182.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $94.1K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 20 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 27 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $128.2K · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $174.9K · 28 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $109.1K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $182.8K · 31 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $129.4K · 29 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $172.8K · 32 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $139.0K · 29 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $94.1K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 20 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 27 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $128.2K · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $174.9K · 28 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $109.1K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $182.8K · 31 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $129.4K · 29 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $172.8K · 32 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $139.0K · 29 笔

工商档案

企业注册号0315513661
企查查编码QVNT6Y9EK7
成立日期2019-02-15
联系地址27C Dương Công Khi, Ấp 4, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ACE CNC VIETNAM
企业英文名称ACE CNC VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址27C Dương Công Khi, Ấp 4, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84903676823
邮箱linh@lynxrc.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
830249贱金属配件
950300玩具模型
846693机床零件
880730飞机零件
844399其他印刷机零件
871499其他自行车零件
620140男式化纤大衣
761090铝制结构体及部件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利389$1.43M
德国121$955.0K
美国35$60.7K
越南10$57.4K
英国17$55.5K
瑞士6$18.4K
澳大利亚6$10.8K
以色列1$8.2K
韩国2$8.0K
巴布亚新几内亚1$1.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OMET S.r.l.意大利279$1.03M贱金属配件、PET塑料片材
Helsing Germany GmbH德国81$821.2K飞机零件、玩具模型
Simecon S.R.L.意大利60$241.4K机床零件、功能机器零件
OMET Machinery S.r.l.意大利33$129.4K贱金属配件
Multiplex Modellsport GmbH & Co.德国19$59.9K玩具模型、贱金属配件
Vario Helicopter Uli Streich德国16$53.1K玩具模型
Wasp Products Ltd.英国11$44.3K玩具模型
SimpleShot Inc.美国23$38.2K玩具模型
Amain Hobbies美国10$18.1K玩具模型、聚酯油漆
Minelli S.p.A.意大利10$12.5K贱金属配件

近期贸易明细

出口(共 602)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29贱金属配件OMET S.r.l.意大利$3.0K
2026-06-24玩具模型SimpleShot Inc.美国$884
2026-06-23贱金属配件OMET S.r.l.意大利$4.6K
2026-06-22贱金属配件OMET S.r.l.意大利$5.5K
2026-06-19玩具模型Vario Helicopter Uli Streich德国$2.5K
2026-06-19贱金属配件OMET S.r.l.意大利$5.0K
2026-06-17贱金属配件OMET S.r.l.意大利$5.0K
2026-06-17玩具模型WASP PRODUCTS LTD C/O PHOENIX英国$2.3K
2026-06-16飞机零件Helsing Germany GmbH德国$5.0K
2026-06-15贱金属配件OMET S.r.l.意大利$2.8K

相关企业 · 同类产品

ACE CNC Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →