Phu Cong Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Sản Xuất Và Thương Mại Phú Công (Tnhh)
2
进口笔数
5
出口笔数
$33.3K
进口金额
$19.9K
出口金额
2023-02-24
最近进口
2026-04-01
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300293833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRHUKEJ0 |
| 成立日期 | 2006-12-14 |
| 联系地址 | Thôn Chi Long, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ CÔNG (TNHH) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chi Long, Xã Yên Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Xây dựng công trình dân dụng. Xây dựng công trình giao thông. Xây dựng công trình thuỷ lợi. Xây dựng công trình công nghiệp, công trình điện đến 35kv San lấp mặt bằng. Trang trí nội ngoại thất. Xây dựng, tu sửa các công trình: đình, chùa, di tích văn hoá. Kinh doanh, dịch vụ vận tải hàng hoá và hành khách bằng ô tô. Kinh doanh vật liệu xây dựng. Mua bán, chế biến gỗ và sản xuất kinh doanh các sản phẩm từ gỗ, đồ gỗ mỹ nghệ. Mua bán, chế biến lâm sản. Kinh doanh bất động sản với quyền sở hữu hoặc đi thuê. Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà hàng; dịch vụ ăn uống. Đại lý mua bán, ký gửi hàng hoá. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84967382999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 841410 | 真空泵 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $33.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $19.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.3K | 其他塑料制品、体育器材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mega Technology & Solution Co., Ltd. | 越南 | 5 | $19.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-24 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $440 |
| 2023-02-24 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $892 |
| 2023-02-24 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2023-02-24 | 木材加工压机 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-02-24 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $440 |
| 2023-02-24 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $380 |
| 2023-02-24 | 真空泵 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $81 |
| 2023-02-24 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2023-02-24 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-02-24 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $440 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MEGA TECHNOLOGY & SOLUTION VIET NAM | 越南 | $551 |
| 2025-12-19 | 其他电动手工具 | CONG TY TNHH MEGA TECHNOLOGY & SOLUTION VIET NAM | 越南 | $746 |
| 2025-10-02 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH MEGA TECHNOLOGY & SOLUTION VIET NAM | 越南 | $887 |
| 2025-10-02 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MEGA TECHNOLOGY & SOLUTION VIET NAM | 越南 | $57 |
| 2025-10-02 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MEGA TECHNOLOGY & SOLUTION VIET NAM | 越南 | $57 |
| 2025-10-02 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH MEGA TECHNOLOGY & SOLUTION VIET NAM | 越南 | $631 |
| 2025-10-02 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH MEGA TECHNOLOGY & SOLUTION VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-02 | 其他车辆 | CONG TY TNHH MEGA TECHNOLOGY & SOLUTION VIET NAM | 越南 | $5.1K |
| 2025-06-26 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH MEGA TECHNOLOGY & SOLUTION VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2025-05-06 | 其他车辆 | CONG TY TNHH MEGA TECHNOLOGY & SOLUTION VIET NAM | 越南 | $8.2K |