Viet Nam TH Equipments & Material Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 铁道钢轨
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị & Vật Tư Th Việt Nam
57
进口笔数
7
出口笔数
$8.16M
进口金额
$750.7K
出口金额
2026-03-22
最近进口
2025-08-12
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106807675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DX1KVR |
| 成立日期 | 2015-04-01 |
| 联系地址 | Số 3 ngách 17, ngõ 161 phố Thái Hà, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ & VẬT TƯ TH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TH EQUIPMENTS & MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3 ngách 17, ngõ 161 phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842435142122 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 730240 | 铁道铺轨材料 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730290 | 铁道铺轨材料 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 860719 | 铁道车辆零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860719 | 铁道车辆零件 |
| 730290 | 铁道铺轨材料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 860730 | 铁道联结装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $8.13M |
| 印度 | 2 | $14.1K |
| 墨西哥 | 2 | $13.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 6 | $426.7K |
| 越南 | 1 | $324.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Dexiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 49 | $7.76M | 泵零件、其他硫化橡胶制品 |
| Hekou Sanyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $343.2K | 铁道铺轨材料、铁道车辆零件 |
| Tam Nguyen Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.5K | 铁道车辆零件、其他铁道车辆零件 |
| Reliance International | 印度 | 2 | $14.1K | 动物鞍具、其他纺织服装 |
| Royal Railways PLC | 英国 | 2 | $13.1K | 铁道车辆零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Royal Railway PLC | 英国 | 3 | $623.8K | 机车零件、其他铁道车辆零件 |
| Royal Railways PLC | 英国 | 4 | $126.9K | 铁道铺轨材料、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-22 | 铁道铺轨材料 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-03-22 | 铁道铺轨材料 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-03-22 | 阀门龙头 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-08 | 铁道钢轨 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $200.8K |
| 2026-02-08 | 铁道钢轨 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $60.2K |
| 2026-01-18 | 铁道车辆零件 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-01-18 | 钢铁弹簧 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-01-18 | 钢铁弹簧 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $872 |
| 2026-01-18 | 液压车辆千斤顶 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-01-18 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $482 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-12 | 铁道铺轨材料 | ROYAL RAILWAYS PLC | 柬埔寨 | $9.8K |
| 2025-08-12 | 钢铁螺钉螺栓 | ROYAL RAILWAYS PLC | 柬埔寨 | $16.0K |
| 2025-08-12 | 铁道铺轨材料 | ROYAL RAILWAYS PLC | 柬埔寨 | $8.3K |
| 2025-04-21 | 铁道联结装置零件 | ROYAL RAILWAYS PLC | 柬埔寨 | $5.7K |
| 2025-04-21 | 其他螺纹紧固件 | ROYAL RAILWAYS PLC | 柬埔寨 | $9.5K |
| 2024-12-18 | 其他功能机器 | ROYAL RAILWAYS PLC | 柬埔寨 | $39.9K |
| 2024-10-30 | 金属处理机械 | ROYAL RAILWAYS PLC | 柬埔寨 | $37.9K |
| 2023-09-14 | 铁道车辆零件 | ROYAL RAILWAY PLC | 柬埔寨 | $5.1K |
| 2023-09-14 | 铁道车辆零件 | ROYAL RAILWAY PLC | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2023-05-15 | 铁道车辆零件 | ROYAL RAILWAY PLC | 越南 | $324.0K |