Viet Nam TH Equipments & Material Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 铁道钢轨

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị & Vật Tư Th Việt Nam

57
进口笔数
7
出口笔数
$8.16M
进口金额
$750.7K
出口金额
2026-03-22
最近进口
2025-08-12
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.07M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $85.0K · 1 笔出口 $6.5K · 1 笔2023-10进口 $336.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $740.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $64.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $156.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $56.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $256.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $438.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $714.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $461.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $213.9K · 1 笔出口 $37.9K · 1 笔2024-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.5K · 1 笔出口 $39.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-05进口 $225.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $73.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $262.2K · 3 笔出口 $34.0K · 1 笔2025-09进口 $1.07M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $859.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $261.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $85.0K · 1 笔出口 $6.5K · 1 笔2023-10进口 $336.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $740.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $64.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $156.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $56.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $256.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $438.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $714.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $461.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $213.9K · 1 笔出口 $37.9K · 1 笔2024-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.5K · 1 笔出口 $39.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-05进口 $225.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $73.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $262.2K · 3 笔出口 $34.0K · 1 笔2025-09进口 $1.07M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $859.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $261.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106807675
企查查编码QVN2DX1KVR
成立日期2015-04-01
联系地址Số 3 ngách 17, ngõ 161 phố Thái Hà, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ & VẬT TƯ TH VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM TH EQUIPMENTS & MATERIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 3 ngách 17, ngõ 161 phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842435142122
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本32亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730210铁道钢轨
732020钢铁弹簧
730240铁道铺轨材料
848180阀门龙头
392590其他塑料建材
730290铁道铺轨材料
842542液压车辆千斤顶
860719铁道车辆零件
401699其他硫化橡胶制品
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
860719铁道车辆零件
730290铁道铺轨材料
731815钢铁螺钉螺栓
731819其他螺纹紧固件
847981金属处理机械
847989其他功能机器
860730铁道联结装置零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国53$8.13M
印度2$14.1K
墨西哥2$13.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨6$426.7K
越南1$324.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Dexiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国49$7.76M泵零件、其他硫化橡胶制品
Hekou Sanyuan Trade Co., Ltd.中国3$343.2K铁道铺轨材料、铁道车辆零件
Tam Nguyen Trading Co., Ltd.中国1$25.5K铁道车辆零件、其他铁道车辆零件
Reliance International印度2$14.1K动物鞍具、其他纺织服装
Royal Railways PLC英国2$13.1K铁道车辆零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Royal Railway PLC英国3$623.8K机车零件、其他铁道车辆零件
Royal Railways PLC英国4$126.9K铁道铺轨材料、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-22铁道铺轨材料GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$19.7K
2026-03-22铁道铺轨材料GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$9.3K
2026-03-22阀门龙头GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.6K
2026-02-08铁道钢轨GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$200.8K
2026-02-08铁道钢轨GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$60.2K
2026-01-18铁道车辆零件GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$11.3K
2026-01-18钢铁弹簧GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$340
2026-01-18钢铁弹簧GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$872
2026-01-18液压车辆千斤顶GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$9.4K
2026-01-18钢铁螺钉螺栓GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$482

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-12铁道铺轨材料ROYAL RAILWAYS PLC柬埔寨$9.8K
2025-08-12钢铁螺钉螺栓ROYAL RAILWAYS PLC柬埔寨$16.0K
2025-08-12铁道铺轨材料ROYAL RAILWAYS PLC柬埔寨$8.3K
2025-04-21铁道联结装置零件ROYAL RAILWAYS PLC柬埔寨$5.7K
2025-04-21其他螺纹紧固件ROYAL RAILWAYS PLC柬埔寨$9.5K
2024-12-18其他功能机器ROYAL RAILWAYS PLC柬埔寨$39.9K
2024-10-30金属处理机械ROYAL RAILWAYS PLC柬埔寨$37.9K
2023-09-14铁道车辆零件ROYAL RAILWAY PLC柬埔寨$5.1K
2023-09-14铁道车辆零件ROYAL RAILWAY PLC柬埔寨$1.4K
2023-05-15铁道车辆零件ROYAL RAILWAY PLC越南$324.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam TH Equipments & Material Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →