Viet Y Industry Equipment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghiệp Việt ý
1
进口笔数
76
出口笔数
$6.0K
进口金额
$142.5K
出口金额
2023-12-29
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104164073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0HF5MK |
| 成立日期 | 2009-09-15 |
| 联系地址 | Số 9 ngõ 303/37 Đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VIỆT Ý |
| 企业英文名称 | VIET Y INDUSTRY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9 ngõ 303/37 Đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842466826727 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 848130 | 止回阀 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 76 | $142.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Bestcomp Compressor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他气泵、内燃机滤油器 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Federal-Mogul (Vietnam) Ltd. | 越南 | 2 | $37.9K | 其他人造窄幅布、其他纺织制品 |
| Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $29.2K | 其他化学制剂、金属加工机刀 |
| Rocom Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $17.0K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $16.6K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Fore Shot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $9.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $6.4K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | 4 | $6.2K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Kein Hing Thai Nguyen (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.0K | 非轻质石油、合金钢扁轧材 |
| Toei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.4K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.0K | 其他钢铁制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-29 | 其他气泵 | SHANGHAI BESTCOMP COMPRESSOR CO LTD | 中国 | $6.0K |
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 钢制气罐 | Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | $970 |
| 2026-04-20 | 钢制气罐 | Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | $325 |
| 2026-04-16 | 钢制气罐 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-27 | 钢制气罐 | CONG TY TNHH KEIN HING MURAMOTO (VIET NAM) | 越南 | $648 |
| 2026-03-26 | 气体过滤机械 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-03-26 | 其他风扇 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-03-04 | 液体过滤机械 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $117 |
| 2026-03-04 | 气体过滤机械 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-03-04 | 非轻质石油 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-04 | 止回阀 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $35 |