Viet Y Industry Equipment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghiệp Việt ý

1
进口笔数
76
出口笔数
$6.0K
进口金额
$142.5K
出口金额
2023-12-29
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $661 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $3.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $953 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $224 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $769 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $765 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $661 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $3.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $953 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $224 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $769 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $765 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0104164073
企查查编码QVNN0HF5MK
成立日期2009-09-15
联系地址Số 9 ngõ 303/37 Đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VIỆT Ý
企业英文名称VIET Y INDUSTRY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 9 ngõ 303/37 Đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+842466826727
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841480其他气泵

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
842139气体过滤机械
842129液体过滤机械
731100钢制气罐
848130止回阀
841490泵及压缩机零件
842199过滤净化器零件
401039其他橡胶带
392690其他塑料制品
841459其他风扇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$6.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南76$142.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Bestcomp Compressor Co., Ltd.中国1$6.0K其他气泵、内燃机滤油器

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Federal-Mogul (Vietnam) Ltd.越南2$37.9K其他人造窄幅布、其他纺织制品
Vitech Vietnam Co., Ltd.越南14$29.2K其他化学制剂、金属加工机刀
Rocom Electric Vietnam Co., Ltd.越南13$17.0K绝缘电线、其他塑料制品
Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南9$16.6K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
Fore Shot Vietnam Co., Ltd.越南11$9.1K其他塑料制品、自粘塑料片
Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam)越南5$6.4K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch越南4$6.2K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Kein Hing Thai Nguyen (Viet Nam) Co., Ltd.越南7$5.0K非轻质石油、合金钢扁轧材
Toei Vietnam Co., Ltd.越南5$3.4K其他钢铁制品、非轻质石油
Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd.越南3$1.0K其他钢铁制品、塑料涂层织物

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-29其他气泵SHANGHAI BESTCOMP COMPRESSOR CO LTD中国$6.0K

出口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20钢制气罐Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch越南$970
2026-04-20钢制气罐Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch越南$325
2026-04-16钢制气罐FORE SHOT VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-03-27钢制气罐CONG TY TNHH KEIN HING MURAMOTO (VIET NAM)越南$648
2026-03-26气体过滤机械FORE SHOT VIETNAM CO LTD越南$134
2026-03-26其他风扇FORE SHOT VIETNAM CO LTD越南$96
2026-03-04液体过滤机械ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$117
2026-03-04气体过滤机械ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$268
2026-03-04非轻质石油ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-03-04止回阀ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$35

相关企业 · 同类产品

Viet Y Industry Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →