Primemed Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PRIMEMED
13
进口笔数
0
出口笔数
$390.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109112255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2EFAR9A |
| 成立日期 | 2020-03-02 |
| 联系地址 | Tầng 7, tháp A, Tòa nhà Sky City, số 88 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PRIMEMED |
| 企业英文名称 | PRIMEMED JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, tháp A, Tòa nhà Sky City, số 88 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 邮箱 | info@primemed.vn |
| 官网 | primemed.vn/primemed.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 3 | $142.8K |
| 波兰 | 2 | $84.9K |
| 德国 | 3 | $73.2K |
| 爱尔兰 | 2 | $42.3K |
| 土耳其 | 1 | $28.8K |
| 西班牙 | 1 | $17.2K |
| 芬兰 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrise International Access L.L.C. FZ | 英国 | 1 | $101.5K | 其他医疗器具、教学演示仪器 |
| Sunrise International Access LLC FZ | 波兰 | 1 | $84.9K | 教学演示仪器 |
| Sunrise International Access LLC-FZ | 德国 | 1 | $72.7K | 教学演示仪器 |
| Trucorp Ltd. | 英国 | 2 | $42.3K | 教学演示仪器、治疗呼吸装置 |
| Adam Rouilly Ltd. | 英国 | 2 | $41.3K | 教学演示仪器、眼科仪器 |
| Keklikoglu Plastik Ins. San. Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $28.8K | 教学演示仪器 |
| 4b7c5d7e25039ee631ae6101ddb039a3 | 1 | $17.2K | ||
| Novocam Medical Innovations Oy | 芬兰 | 1 | $1.1K | 其他电视摄像机、眼科仪器 |
| Sirona Dental Systems GmbH | 德国 | 1 | $254 | 其他牙科器械、其他塑料制品 |
| Frasaco GmbH | 德国 | 1 | $248 | 教学演示仪器、其他牙科器械 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 教学演示仪器 | KEKLIKOGLU PLASTIK INS.SAN. TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $568 |
| 2026-04-19 | 教学演示仪器 | KEKLIKOGLU PLASTIK INS.SAN. TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $13.8K |
| 2026-04-19 | 教学演示仪器 | KEKLIKOGLU PLASTIK INS.SAN. TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $568 |
| 2026-04-19 | 教学演示仪器 | KEKLIKOGLU PLASTIK INS.SAN. TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $13.8K |
| 2026-04-12 | 教学演示仪器 | TRUCORP LTD | 爱尔兰 | $7.4K |
| 2026-04-12 | 教学演示仪器 | TRUCORP LTD | 爱尔兰 | $4.0K |
| 2026-04-12 | 教学演示仪器 | TRUCORP LTD | 爱尔兰 | $7.4K |
| 2026-04-12 | 教学演示仪器 | TRUCORP LTD | 爱尔兰 | $4.0K |
| 2023-11-17 | 教学演示仪器 | FRASACO GMBH | 德国 | $62 |
| 2023-11-17 | 教学演示仪器 | FRASACO GMBH | 德国 | $62 |